Hi! How Are You?

CHÀO! Bạn có khỏe không?

Goals / Mục tiêu

  • say how you feel about your new course. nói bạn cảm thấy thế nào về khóa học mới của bạn.
  • use ‘will’ and ‘won’t’ to talk about classroom behavior. sử dụng ‘will’ và ‘won’t’ để nói về hành vi trong lớp học.

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • be nice

    be nice

    tử tế

    • "Be nice to your friends."

      "Hãy tử tế với các bạn của em."

  • raise my hand

    raise my hand

    giơ tay

    • "I raise my hand to answer."

      "Em giơ tay để trả lời."

  • bully

    bully

    bắt nạt

    • "Do not bully others."

      "Đừng bắt nạt người khác."

  • try my best

    try my best

    cố gắng hết sức

    • "I will try my best today."

      "Hôm nay em sẽ cố gắng hết sức."

  • be noisy

    be noisy

    ồn ào

    • "Do not be noisy in class."

      "Đừng ồn ào trong lớp."

  • share

    share

    chia sẻ

    • "Please share your crayons."

      "Làm ơn chia sẻ bút màu của em."

  • Soft ball

    Soft ball

    bóng mềm

    • "Catch the soft ball."

      "Bắt quả bóng mềm đi."

  • Sticky Ball

    Sticky Ball

    bóng dính

    • "Throw the sticky ball at the board."

      "Ném bóng dính vào bảng."

  • Bring Me

    Bring Me

    mang cho tôi

    • "Bring me the red pen."

      "Mang cho cô/thầy cây bút đỏ."

  • Sticky

    Sticky

    dính

    • "My hands are sticky."

      "Tay em bị dính."

  • balls,

    balls,

    những quả bóng

    • "The balls are under the table."

      "Những quả bóng ở dưới bàn."

  • Dragon

    Dragon

    rồng

    • "The dragon is green."

      "Con rồng màu xanh lá."

  • BREAK

    BREAK

    giờ nghỉ

    • "It is break time now."

      "Bây giờ là giờ giải lao."

  • Class Contract

    Class Contract

    cam kết lớp học

    • "We follow the class contract."

      "Chúng em làm theo nội quy lớp học."

  • handouts,

    handouts,

    phiếu bài tập

    • "Please take your handouts."

      "Hãy nhận tờ bài phát của em."

  • Classroom

    Classroom

    lớp học

    • "Our classroom is big."

      "Lớp học của chúng em rất lớn."

  • rewards

    rewards

    phần thưởng

    • "Good work gets rewards."

      "Làm tốt sẽ được phần thưởng."

Sentences

Câu

  • How do you feel?
    Bạn cảm thấy thế nào?