JS_03_069
First day lesson: Introductions, Establish CM system
Goals / Mục tiêu
- say how you feel about your new course. nói bạn cảm thấy thế nào về khóa học mới của bạn.
- use ‘will’ and ‘won’t’ to talk about classroom behavior. sử dụng ‘will’ và ‘won’t’ để nói về hành vi trong lớp học.
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
be nice
tử tế
-
"Be nice to your friends."
"Hãy tử tế với các bạn của em."
-
-
raise my hand
giơ tay
-
"I raise my hand to answer."
"Em giơ tay để trả lời."
-
-
bully
bắt nạt
-
"Do not bully others."
"Đừng bắt nạt người khác."
-
-
try my best
cố gắng hết sức
-
"I will try my best today."
"Hôm nay em sẽ cố gắng hết sức."
-
-
be noisy
ồn ào
-
"Do not be noisy in class."
"Đừng ồn ào trong lớp."
-
-
share
chia sẻ
-
"Please share your crayons."
"Làm ơn chia sẻ bút màu của em."
-
-
Soft ball
bóng mềm
-
"Catch the soft ball."
"Bắt quả bóng mềm đi."
-
-
Sticky Ball
bóng dính
-
"Throw the sticky ball at the board."
"Ném bóng dính vào bảng."
-
-
Bring Me
mang cho tôi
-
"Bring me the red pen."
"Mang cho cô/thầy cây bút đỏ."
-
-
Sticky
dính
-
"My hands are sticky."
"Tay em bị dính."
-
-
balls,
những quả bóng
-
"The balls are under the table."
"Những quả bóng ở dưới bàn."
-
-
Dragon
rồng
-
"The dragon is green."
"Con rồng màu xanh lá."
-
-
BREAK
giờ nghỉ
-
"It is break time now."
"Bây giờ là giờ giải lao."
-
-
Class Contract
cam kết lớp học
-
"We follow the class contract."
"Chúng em làm theo nội quy lớp học."
-
-
handouts,
phiếu bài tập
-
"Please take your handouts."
"Hãy nhận tờ bài phát của em."
-
-
Classroom
lớp học
-
"Our classroom is big."
"Lớp học của chúng em rất lớn."
-
-
rewards
phần thưởng
-
"Good work gets rewards."
"Làm tốt sẽ được phần thưởng."
-
Sentences
Câu
- How do you feel?Bạn cảm thấy thế nào?