U6 Assessment and TA-led Lesson

Đánh giá Unit 6 và ôn bài cùng trợ giảng

Goals / Mục tiêu

  • identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
  • identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.

Vocabulary

Từ vựng

  • squeeze

    squeeze

    vắt

    "First, squeeze the lemons. Then, make lemonade."

    "Đầu tiên, vắt chanh. Sau đó, làm nước chanh."

  • peel

    peel

    gọt vỏ

    "First, I peel the potato. Then, I cut it."

    "Đầu tiên, tôi gọt vỏ khoai tây. Sau đó, tôi cắt nó."

  • cut

    cut

    cắt

    "I cut the paper."

    "Em cắt tờ giấy."

  • measure

    measure

    đo lường

    "Measure the milk. How much do we need?"

    "Đo sữa. Chúng ta cần bao nhiêu?"

  • mix

    mix

    pha trộn

    "I'm mixing the smoothie! Mmm, banana and mango!"

    "Tôi đang trộn sinh tố! Mmm, chuối và xoài!"

  • pour

    pour

    đổ

    "Pour the oil into the pot."

    "Đổ dầu vào nồi."

  • smoothie

    smoothie

    sinh tố

    "Let's make smoothies!"

    "Hãy làm sinh tố!"

  • make

    make

    làm

    "Let's make a smoothie!"

    "Hãy làm một ly sinh tố!"

  • spread

    spread

    giăng

    "Spread the butter on the bread!"

    "Phết bơ giăng bánh mì!"

  • drink

    drink

    uống

    "Drink some water. It's hot today."

    "Uống một ít nước đi. Hôm nay trời nóng."

  • eat

    eat

    ăn

    "I would like to eat snails."

    "Mình rất muốn ăn ốc."

  • first

    first

    đầu tiên, (số) thứ nhất

    "The supermarket is on the first floor."

    "Siêu thị ở tầng một."

  • bread

    bread

    bánh mì

    "Cut the bread."

    "Cắt bánh mì"

  • wash

    wash

    rửa

    "Wash your hands."

    "Rửa tay nhé."

  • next

    next

    kế tiếp

    "Next, put cheese on the hummus."

    "Kế tiếp, thêm phô mai lên trên sốt đậu gà."

  • then

    then

    sau đó

    "Then add lettuce."

    "Sau đó thêm rau xà lách."

  • lettuce

    lettuce

    rau xà lách

    "I eat lettuce."

    "Em ăn rau diếp."

  • ham

    ham

    giăm bông

    "This ham is yummy."

    "Thịt nguội này ngon."

  • tomato

    tomato

    cà chua

    "The tomato is red."

    "Quả cà chua màu đỏ."

  • butter

    butter

    "I spread butter on bread."

    "Em phết bơ lên bánh mì."

  • cheese

    cheese

    phô mai

    "I like cheese."

    "Em thích phô mai."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • squeezing

    squeezing

    vắt

    • "She is squeezing oranges."

      "Bạn ấy đang vắt cam."

  • limes

    limes

    chanh xanh

    • "We need two limes."

      "Chúng ta cần hai quả chanh xanh."

  • peeling

    peeling

    gọt

    • "Dad is peeling an apple."

      "Bố đang gọt vỏ một quả táo."

  • bananas

    bananas

    chuối

    • "Monkeys like bananas."

      "Khỉ thích chuối."

  • cutting

    cutting

    cắt

    • "I am cutting paper."

      "Em đang cắt giấy."

  • measuring

    measuring

    đong

    • "She is measuring rice."

      "Bạn ấy đang đong gạo."

  • milk

    milk

    sữa

    • "I drink milk every day."

      "Em uống sữa mỗi ngày."

  • boy

    boy

    bé trai

    • "The boy can run fast."

      "Bé trai chạy nhanh."

  • girl

    girl

    bé gái

    • "The girl is my friend."

      "Bé gái là bạn của em."

  • identify some words

    identify some words

    nhận biết một số từ

    • "Can you identify some words?"

      "Em có thể nhận ra một số từ không?"

Sentences

Câu

  • First, squeeze the lemons. Then, make lemonade.
    Đầu tiên, vắt chanh. Sau đó, làm nước chanh.
  • First, I peel the potato. Then, I cut it.
    Đầu tiên, tôi gọt vỏ khoai tây. Sau đó, tôi cắt nó.
  • Measure the milk. How much do we need?
    Đo sữa. Chúng ta cần bao nhiêu?
  • I'm mixing the smoothie! Mmm, banana and mango!
    Tôi đang trộn sinh tố! Mmm, chuối và xoài!
  • Pour the oil into the pot.
    Đổ dầu vào nồi.
  • Let's make smoothies!
    Hãy làm sinh tố!
  • Let's make a smoothie!
    Hãy làm một ly sinh tố!
  • Spread the butter on the bread!
    Phết bơ giăng bánh mì!
  • Drink some water. It's hot today.
    Uống một ít nước đi. Hôm nay trời nóng.
  • I would like to eat snails.
    Mình rất muốn ăn ốc.
  • The supermarket is on the first floor.
    Siêu thị ở tầng một.
  • Cut the bread.
    Cắt bánh mì
  • Next, put cheese on the hummus.
    Kế tiếp, thêm phô mai lên trên sốt đậu gà.
  • Then add lettuce.
    Sau đó thêm rau xà lách.
  • Hello, I’m ___. What’s your name?
    Xin chào, tôi là ___. Bạn tên gì?
  • I’m mixing the smoothie.
    Em đang trộn sinh tố.
  • I’m squeezing the limes.
    Em đang vắt chanh xanh.
  • I’m pouring the smoothie.
    Em đang rót sinh tố.
  • I’m measuring the milk.
    Em đang đong sữa.
  • I’m peeling the bananas.
    Em đang gọt chuối.
  • I’m cutting the bananas.
    Em đang cắt chuối.
  • I can make a sandwich.
    Em có thể làm bánh mì kẹp.
  • First, I cut the bread.
    Đầu tiên em cắt bánh mì.
  • Next, I spread the butter.
    Tiếp theo em phết bơ.
  • Next, I cut the ham.
    Tiếp theo em cắt thịt nguội.
  • Next, I cut the tomato.
    Tiếp theo em cắt cà chua.
  • Next, I cut the cheese.
    Tiếp theo em cắt phô mai.
  • Then, I can make a sandwich.
    Sau đó em có thể làm bánh mì kẹp.