JS_03_062
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and pronounce the letters Jj and Uu. nhận biết và phát âm các chữ cái Jj và Uu.
- sequence a short story. trình tự một truyện ngắn.
Vocabulary
Từ vựng
-
bug
con bọ
"I can see a bug!"
"Tôi có thể nhìn thấy một con côn trùng!"
-
jump
nhảy
"He can jump."
"Anh ấy có thể nhảy."
-
rug
tấm thảm
"The rug is soft."
"Tấm thảm mềm."
-
up
hướng lên
"Look up!"
"Nhìn lên!"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Jim doesn’t
Jim không
-
"Jim doesn’t run."
"Jim không chạy."
-
-
There’s a bug
Có một con bọ
-
"There’s a bug on the rug."
"Có một con bọ trên tấm thảm."
-
-
Jim jumps over
Jim nhảy qua
-
"Jim jumps over the box."
"Jim nhảy qua cái hộp."
-
Sentences
Câu
- I can see a bug!Tôi có thể nhìn thấy một con côn trùng!
- He can jump.Anh ấy có thể nhảy.
- This is ___. ___ doesn’t like bugs.Đây là ___. ___ không thích bọ.
- There’s a ___ on a ___.Có một ___ trên một ___.
- ___ jumps over the ___ on the ___.___ nhảy qua ___ trên ___.
- There’s a bugCó một con bọ.