What Are You Making?

Bạn đang làm món gì thế?

Goals / Mục tiêu

  • use a range of verbs to describe cooking and food preparation actions. sử dụng nhiều động từ để mô tả hành động nấu ăn và chuẩn bị thức ăn.
  • ask and answer questions about what cooking activities people are doing. hỏi và trả lời các câu hỏi về hoạt động nấu nướng mà mọi người đang làm.

Vocabulary

Từ vựng

  • make

    make

    làm

    "Let's make a smoothie!"

    "Hãy làm một ly sinh tố!"

  • drink

    drink

    uống

    "Drink some water. It's hot today."

    "Uống một ít nước đi. Hôm nay trời nóng."

  • eat

    eat

    ăn

    "I would like to eat snails."

    "Mình rất muốn ăn ốc."

  • wash

    wash

    rửa

    "I wash my hands."

    "Em rửa tay."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • eating

    eating

    ăn

    • "She is eating rice."

      "Bạn ấy đang ăn cơm."

  • drinking

    drinking

    uống

    • "He is drinking water."

      "Bạn ấy đang uống nước."

  • squeezing

    squeezing

    vắt

    • "Mom is squeezing an orange."

      "Mẹ đang vắt một quả cam."

  • washing

    washing

    rửa

    • "Dad is washing the car."

      "Bố đang rửa xe."

  • making

    making

    làm

    • "I am making a cake."

      "Em đang làm bánh."

  • pouring

    pouring

    rót

    • "She is pouring milk."

      "Bạn ấy đang rót sữa."

  • cutting

    cutting

    cắt

    • "He is cutting an apple."

      "Bạn ấy đang cắt một quả táo."

  • measuring

    measuring

    đo

    • "She is measuring flour."

      "Bạn ấy đang đo bột."

Sentences

Câu

  • Let's make a smoothie!
    Hãy làm một ly sinh tố!
  • Drink some water. It's hot today.
    Uống một ít nước đi. Hôm nay trời nóng.
  • I would like to eat snails.
    Mình rất muốn ăn ốc.