U5 Assessment and TA-led Lesson

Đánh giá Unit 5 và ôn bài cùng trợ giảng

Goals / Mục tiêu

  • identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
  • identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.

Vocabulary

Từ vựng

  • chin

    chin

    cằm

    "My chin is under my mouth!"

    "Cằm của tôi ở dưới miệng tôi!"

  • cheeks

    cheeks

    "My cheeks are red!"

    "Má tôi đỏ bừng!"

  • thumb

    thumb

    ngón tay cái

    "This is my thumb."

    "Đây là ngón tay cái của em."

  • head

    head

    cái đầu

    "Put your hand on your head!"

    "Đặt tay lên đầu!"

  • back

    back

    lưng

    "I have a sore back."

    "Tôi bị đau lưng."

  • feet

    feet

    bàn chân

    "Stamp your feet!"

    "Dậm chân!"

  • elbow

    elbow

    khuỷu tay

    "I hurt my elbow playing tennis."

    "Khuỷu tay tôi bị thương khi chơi quần vợt."

  • knee

    knee

    đầu gối

    "I fell off my bike and hurt my knee."

    "Tôi ngã xe đạp và bị thương ở đầu gối."

  • toe

    toe

    ngón chân

    "I have ten toes."

    "Tôi có mười ngón chân."

  • hand

    hand

    tay, bàn tay

    "I have two hands."

    "Tôi có hai bàn tay."

  • foot

    foot

    chân, bàn chân

    "My foot has five toes."

    "Bàn chân tôi có năm ngón."

  • arms

    arms

    cánh tay

    "I have two arms."

    "Tôi có hai cánh tay."

  • legs

    legs

    đôi chân

    "I have two legs."

    "Tôi có hai cái chân."

  • shoulders

    shoulders

    vai

    "My shoulders are strong."

    "Vai của em rất khỏe."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • elbows

    elbows

    khuỷu tay

    • "Bend your elbows."

      "Gập khuỷu tay của em lại."

  • Scoring

    Scoring

    chấm điểm

    • "He is scoring a goal."

      "Bạn ấy đang ghi một bàn thắng."

Sentences

Câu

  • My chin is under my mouth!
    Cằm của tôi ở dưới miệng tôi!
  • My cheeks are red!
    Má tôi đỏ bừng!
  • Put your hand on your head!
    Đặt tay lên đầu!
  • I have a sore back.
    Tôi bị đau lưng.
  • Stamp your feet!
    Dậm chân!
  • I hurt my elbow playing tennis.
    Khuỷu tay tôi bị thương khi chơi quần vợt.
  • I fell off my bike and hurt my knee.
    Tôi ngã xe đạp và bị thương ở đầu gối.
  • I have ten toes.
    Tôi có mười ngón chân.
  • I have two hands.
    Tôi có hai bàn tay.
  • My foot has five toes.
    Bàn chân tôi có năm ngón.
  • I have two arms.
    Tôi có hai cánh tay.
  • I have two legs.
    Tôi có hai cái chân.
  • Hello, I’m ___. What’s your name?
    Xin chào, mình là ___. Bạn tên gì?
  • Put your elbows on your knees.
    Đặt khuỷu tay của em lên đầu gối.
  • My name is ___.
    Tên của em là ___.
  • This is my ___.
    Đây là ___ của em.
  • These are my ___.
    Đây là những ___ của em.