Words with V, N, and T

Từ vựng có chữ V, N, và T

Goals / Mục tiêu

  • recognize and produce sounds for the letters Vv, Nn, and Tt. nhận biết và phát âm các chữ cái Vv, Nn, Tt.
  • read and comprehend rebus sentences. đọc và hiểu câu rebus.

Vocabulary

Từ vựng

  • van

    van

    xe tải

    "This is my van!"

    "Đây là xe tải của tôi!"

  • ant

    ant

    con kiến

    "The ant is small."

    "Con kiến nhỏ."

  • vet

    vet

    bác sĩ thú y

    "The vet helps animals."

    "Bác sĩ thú y giúp các con vật."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • is in

    is in

    ở trong

    • "The cat is in the box."

      "Con mèo ở trong cái hộp."

Sentences

Câu

  • This is my van!
    Đây là xe tải của tôi!
  • An ant has six legs.
    Một con kiến có sáu chân.
  • The van is green.
    Chiếc xe tải màu xanh lá.
  • The ant is in the van.
    Con kiến ở trong xe tải.
  • The vet has a van.
    Bác sĩ thú y có một chiếc xe tải.
  • The van is red.
    Chiếc xe tải màu đỏ.
  • The vet is in the van.
    Bác sĩ thú y ở trong xe tải.
  • The ant is in the green van.
    Con kiến ở trong xe tải màu xanh lá.