JS_03_052
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and produce sounds for the letters Vv, Nn, and Tt. nhận biết và phát âm các chữ cái Vv, Nn, Tt.
- read and comprehend rebus sentences. đọc và hiểu câu rebus.
Vocabulary
Từ vựng
-
van
xe tải
"This is my van!"
"Đây là xe tải của tôi!"
-
ant
con kiến
"The ant is small."
"Con kiến nhỏ."
-
vet
bác sĩ thú y
"The vet helps animals."
"Bác sĩ thú y giúp các con vật."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
is in
ở trong
-
"The cat is in the box."
"Con mèo ở trong cái hộp."
-
Sentences
Câu
- This is my van!Đây là xe tải của tôi!
- An ant has six legs.Một con kiến có sáu chân.
- The van is green.Chiếc xe tải màu xanh lá.
- The ant is in the van.Con kiến ở trong xe tải.
- The vet has a van.Bác sĩ thú y có một chiếc xe tải.
- The van is red.Chiếc xe tải màu đỏ.
- The vet is in the van.Bác sĩ thú y ở trong xe tải.
- The ant is in the green van.Con kiến ở trong xe tải màu xanh lá.