Poor Charlie!

Charlie đáng thương!

Goals / Mục tiêu

  • recognize and pronounce the letter Vv and digraph ‘ch’. nhận biết và phát âm chữ Vv và chữ ghép ‘ch’.
  • produce the sentences of a simple story. tạo ra các câu của một câu chuyện đơn giản.

Vocabulary

Từ vựng

  • van

    van

    xe tải

    "This is my van!"

    "Đây là xe tải của tôi!"

  • cut

    cut

    cắt

    "I cut the paper."

    "Em cắt tờ giấy."

  • chin

    chin

    cằm

    "My chin is under my mouth!"

    "Cằm của tôi ở dưới miệng tôi!"

  • vet

    vet

    bác sĩ thú y

    "The vet helps my cat."

    "Bác sĩ thú y giúp con mèo của em."

  • fix

    fix

    sửa chữa

    "Dad can fix my toy."

    "Bố có thể sửa đồ chơi của em."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Charlie the dog

    Charlie the dog

    chú chó Charlie

    • "Charlie the dog is happy."

      "Charlie, chú chó, rất vui."

  • Vicky the Vet

    Vicky the Vet

    bác sĩ thú y Vicky

    • "Vicky the Vet is kind."

      "Vicky, bác sĩ thú y, rất tốt bụng."

Sentences

Câu

  • This is my van!
    Đây là xe tải của tôi!
  • My chin is under my mouth!
    Cằm của tôi ở dưới miệng tôi!
  • Can Vet Vicky fix Charlie's chin?
    Bác sĩ thú y Vicky có thể chữa cằm của Charlie không?
  • Charlie has a cut on his chin.
    Charlie bị vết cắt ở cằm.
  • Charlie is in the van.
    Charlie ở trong xe tải.
  • Charlie is at the vet.
    Charlie ở phòng khám thú y.
  • This is Charlie the dog.
    Đây là chú chó Charlie.
  • This is Vicky the Vet.
    Đây là bác sĩ thú y Vicky.
  • Charlie has a cut.
    Charlie bị vết cắt.
  • Can Vet Vicky help?
    Bác sĩ thú y Vicky có thể giúp không?