JS_03_051
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and pronounce the letter Vv and digraph ‘ch’. nhận biết và phát âm chữ Vv và chữ ghép ‘ch’.
- produce the sentences of a simple story. tạo ra các câu của một câu chuyện đơn giản.
Vocabulary
Từ vựng
-
van
xe tải
"This is my van!"
"Đây là xe tải của tôi!"
-
cut
cắt
"I cut the paper."
"Em cắt tờ giấy."
-
chin
cằm
"My chin is under my mouth!"
"Cằm của tôi ở dưới miệng tôi!"
-
vet
bác sĩ thú y
"The vet helps my cat."
"Bác sĩ thú y giúp con mèo của em."
-
fix
sửa chữa
"Dad can fix my toy."
"Bố có thể sửa đồ chơi của em."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Charlie the dog
chú chó Charlie
-
"Charlie the dog is happy."
"Charlie, chú chó, rất vui."
-
-
Vicky the Vet
bác sĩ thú y Vicky
-
"Vicky the Vet is kind."
"Vicky, bác sĩ thú y, rất tốt bụng."
-
Sentences
Câu
- This is my van!Đây là xe tải của tôi!
- My chin is under my mouth!Cằm của tôi ở dưới miệng tôi!
- Can Vet Vicky fix Charlie's chin?Bác sĩ thú y Vicky có thể chữa cằm của Charlie không?
- Charlie has a cut on his chin.Charlie bị vết cắt ở cằm.
- Charlie is in the van.Charlie ở trong xe tải.
- Charlie is at the vet.Charlie ở phòng khám thú y.
- This is Charlie the dog.Đây là chú chó Charlie.
- This is Vicky the Vet.Đây là bác sĩ thú y Vicky.
- Charlie has a cut.Charlie bị vết cắt.
- Can Vet Vicky help?Bác sĩ thú y Vicky có thể giúp không?