What's Wrong?

Có chuyện gì thế?

Goals / Mục tiêu

  • ask people what's wrong. hỏi mọi người có chuyện gì vậy.
  • say which body part you have hurt. nói bạn bị đau ở bộ phận cơ thể nào.

Vocabulary

Từ vựng

  • elbow

    elbow

    khuỷu tay

    "I hurt my elbow playing tennis."

    "Khuỷu tay tôi bị thương khi chơi quần vợt."

  • knee

    knee

    đầu gối

    "I fell off my bike and hurt my knee."

    "Tôi ngã xe đạp và bị thương ở đầu gối."

  • toe

    toe

    ngón chân

    "I have ten toes."

    "Tôi có mười ngón chân."

  • bandage

    bandage

    băng gạc

    "I put a bandage on my knee."

    "Em dán băng gạc lên đầu gối."

Sentences

Câu

  • I hurt my elbow playing tennis.
    Khuỷu tay tôi bị thương khi chơi quần vợt.
  • I fell off my bike and hurt my knee.
    Tôi ngã xe đạp và bị thương ở đầu gối.
  • I have ten toes.
    Tôi có mười ngón chân.
  • I hurt my elbow. What's wrong?
    Em bị đau khuỷu tay. Có chuyện gì vậy?
  • Here's a bandage. I'm sorry.
    Đây là băng cá nhân. Mình xin lỗi.
  • Yes. Is it bleeding?
    Vâng. Nó có chảy máu không?