JS_03_049
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- ask people what's wrong. hỏi mọi người có chuyện gì vậy.
- say which body part you have hurt. nói bạn bị đau ở bộ phận cơ thể nào.
Vocabulary
Từ vựng
-
elbow
khuỷu tay
"I hurt my elbow playing tennis."
"Khuỷu tay tôi bị thương khi chơi quần vợt."
-
knee
đầu gối
"I fell off my bike and hurt my knee."
"Tôi ngã xe đạp và bị thương ở đầu gối."
-
toe
ngón chân
"I have ten toes."
"Tôi có mười ngón chân."
-
bandage
băng gạc
"I put a bandage on my knee."
"Em dán băng gạc lên đầu gối."
Sentences
Câu
- I hurt my elbow playing tennis.Khuỷu tay tôi bị thương khi chơi quần vợt.
- I fell off my bike and hurt my knee.Tôi ngã xe đạp và bị thương ở đầu gối.
- I have ten toes.Tôi có mười ngón chân.
- I hurt my elbow. What's wrong?Em bị đau khuỷu tay. Có chuyện gì vậy?
- Here's a bandage. I'm sorry.Đây là băng cá nhân. Mình xin lỗi.
- Yes. Is it bleeding?Vâng. Nó có chảy máu không?