JS_03_044
Unit Assessment
Goals / Mục tiêu
- identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
- identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.
Vocabulary
Từ vựng
-
hen
gà mái
"The hen is in the yard."
"Con gà mái ở trong sân."
-
cow
con bò
"It's a cow!"
"Đó là một con bò!"
-
chick
gà con
"Look at the chicks! They are so cute!"
"Hãy nhìn những chú gà con! Họ thật dễ thương!"
-
lamb
cừu non
"There are baby lambs on the farm."
"Có những con cừu non trong trang trại."
-
calf
bò con
"The cow has a baby calf."
"Con bò có một con bê con."
-
horse
ngựa
"It's a horse!"
"Đó là một con ngựa!"
-
sheep
con cừu
"The sheep is black and white."
"Con cừu có màu đen và trắng."
-
smaller
nhỏ hơn, bé hơn
"The mouse is smaller than the cat."
"Chuột thì nhỏ hơn mèo."
-
goat
con dê
"Goats can eat many different things."
"Dê có thể ăn nhiều thứ khác nhau."
-
smallest
nhỏ nhất, bé nhất
"The smallest monkey in the tree is a little baby."
"Con khỉ bé nhất ở trên cây là một con khỉ con."
-
biggest
to nhất, lớn nhất
"The elephant is the biggest land animal."
"Voi là động vật trên cạn lớn nhất."
-
loudest
ồn ào nhất
"The rooster is the loudest."
"Con gà trống ồn ào nhất."
-
quietest
yên tĩnh nhất
"The kitten is the quietest."
"Mèo con yên lặng nhất."
-
duckling
vịt con
"The duckling can swim."
"Vịt con có thể bơi."
-
kitten
mèo con
"The kitten is cute."
"Mèo con thật dễ thương."
-
puppy
chú chó con
"The puppy runs fast."
"Chó con chạy nhanh."
-
kid
đứa trẻ
"The kid follows its mother."
"Dê con đi theo mẹ của nó."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Farm Scene 1
Cảnh nông trại 1
-
"Look at Farm Scene 1."
"Hãy nhìn Cảnh nông trại 1."
-
-
Farm Scene 2
Cảnh nông trại 2
-
"Now we learn Farm Scene 2."
"Bây giờ chúng ta học Cảnh nông trại 2."
-
-
Farm Scene 3
Cảnh nông trại 3
-
"Farm Scene 3 has many animals."
"Cảnh nông trại 3 có nhiều con vật."
-
-
identify some words
nhận biết một số từ
-
"Can you identify some words?"
"Em có thể xác định một số từ không?"
-
-
Scoring
chấm điểm
-
"Scoring is at the end."
"Phần chấm điểm ở cuối."
-
Sentences
Câu
- It's a cow!Đó là một con bò!
- Look at the chicks! They are so cute!Hãy nhìn những chú gà con! Họ thật dễ thương!
- There are baby lambs on the farm.Có những con cừu non trong trang trại.
- The cow has a baby calf.Con bò có một con bê con.
- It's a horse!Đó là một con ngựa!
- The sheep is black and white.Con cừu có màu đen và trắng.
- The mouse is smaller than the cat.Chuột thì nhỏ hơn mèo.
- Goats can eat many different things.Dê có thể ăn nhiều thứ khác nhau.
- The smallest monkey in the tree is a little baby.Con khỉ bé nhất ở trên cây là một con khỉ con.
- The elephant is the biggest land animal.Voi là động vật trên cạn lớn nhất.
- My favorite animal on the farm...Con vật em thích nhất ở nông trại...
- Hello, I’m ___. What’s your name?Xin chào, tớ là ___. Bạn tên gì?