U4 Assessment and TA-led Lesson

Đánh giá Unit 4 và ôn bài cùng trợ giảng

Goals / Mục tiêu

  • identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
  • identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.

Vocabulary

Từ vựng

  • hen

    hen

    gà mái

    "The hen is in the yard."

    "Con gà mái ở trong sân."

  • cow

    cow

    con bò

    "It's a cow!"

    "Đó là một con bò!"

  • chick

    chick

    gà con

    "Look at the chicks! They are so cute!"

    "Hãy nhìn những chú gà con! Họ thật dễ thương!"

  • lamb

    lamb

    cừu non

    "There are baby lambs on the farm."

    "Có những con cừu non trong trang trại."

  • calf

    calf

    bò con

    "The cow has a baby calf."

    "Con bò có một con bê con."

  • horse

    horse

    ngựa

    "It's a horse!"

    "Đó là một con ngựa!"

  • sheep

    sheep

    con cừu

    "The sheep is black and white."

    "Con cừu có màu đen và trắng."

  • smaller

    smaller

    nhỏ hơn, bé hơn

    "The mouse is smaller than the cat."

    "Chuột thì nhỏ hơn mèo."

  • goat

    goat

    con dê

    "Goats can eat many different things."

    "Dê có thể ăn nhiều thứ khác nhau."

  • smallest

    smallest

    nhỏ nhất, bé nhất

    "The smallest monkey in the tree is a little baby."

    "Con khỉ bé nhất ở trên cây là một con khỉ con."

  • biggest

    biggest

    to nhất, lớn nhất

    "The elephant is the biggest land animal."

    "Voi là động vật trên cạn lớn nhất."

  • loudest

    loudest

    ồn ào nhất

    "The rooster is the loudest."

    "Con gà trống ồn ào nhất."

  • quietest

    quietest

    yên tĩnh nhất

    "The kitten is the quietest."

    "Mèo con yên lặng nhất."

  • duckling

    duckling

    vịt con

    "The duckling can swim."

    "Vịt con có thể bơi."

  • kitten

    kitten

    mèo con

    "The kitten is cute."

    "Mèo con thật dễ thương."

  • puppy

    puppy

    chú chó con

    "The puppy runs fast."

    "Chó con chạy nhanh."

  • kid

    kid

    đứa trẻ

    "The kid follows its mother."

    "Dê con đi theo mẹ của nó."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Farm Scene 1

    Farm Scene 1

    Cảnh nông trại 1

    • "Look at Farm Scene 1."

      "Hãy nhìn Cảnh nông trại 1."

  • Farm Scene 2

    Farm Scene 2

    Cảnh nông trại 2

    • "Now we learn Farm Scene 2."

      "Bây giờ chúng ta học Cảnh nông trại 2."

  • Farm Scene 3

    Farm Scene 3

    Cảnh nông trại 3

    • "Farm Scene 3 has many animals."

      "Cảnh nông trại 3 có nhiều con vật."

  • identify some words

    identify some words

    nhận biết một số từ

    • "Can you identify some words?"

      "Em có thể xác định một số từ không?"

  • Scoring

    Scoring

    chấm điểm

    • "Scoring is at the end."

      "Phần chấm điểm ở cuối."

Sentences

Câu

  • It's a cow!
    Đó là một con bò!
  • Look at the chicks! They are so cute!
    Hãy nhìn những chú gà con! Họ thật dễ thương!
  • There are baby lambs on the farm.
    Có những con cừu non trong trang trại.
  • The cow has a baby calf.
    Con bò có một con bê con.
  • It's a horse!
    Đó là một con ngựa!
  • The sheep is black and white.
    Con cừu có màu đen và trắng.
  • The mouse is smaller than the cat.
    Chuột thì nhỏ hơn mèo.
  • Goats can eat many different things.
    Dê có thể ăn nhiều thứ khác nhau.
  • The smallest monkey in the tree is a little baby.
    Con khỉ bé nhất ở trên cây là một con khỉ con.
  • The elephant is the biggest land animal.
    Voi là động vật trên cạn lớn nhất.
  • My favorite animal on the farm...
    Con vật em thích nhất ở nông trại...
  • Hello, I’m ___. What’s your name?
    Xin chào, tớ là ___. Bạn tên gì?