Review Time!

Ôn Tập Thôi

Goals / Mục tiêu

  • identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
  • identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.

Vocabulary

Từ vựng

  • hen

    hen

    gà mái

    "The hen is in the yard."

    "Gà mái ở trong sân."

  • cow

    cow

    con bò

    "It's a cow!"

    "Đó là một con bò!"

  • chick

    chick

    gà con

    "Look at the chicks! They are so cute!"

    "Hãy nhìn những chú gà con! Họ thật dễ thương!"

  • lamb

    lamb

    cừu non

    "There are baby lambs on the farm."

    "Có những con cừu non trong trang trại."

  • calf

    calf

    bò con

    "The cow has a baby calf."

    "Con bò có một con bê con."

  • horse

    horse

    ngựa

    "It's a horse!"

    "Đó là một con ngựa!"

  • sheep

    sheep

    con cừu

    "The sheep is black and white."

    "Con cừu có màu đen và trắng."

  • smaller

    smaller

    nhỏ hơn, bé hơn

    "The mouse is smaller than the cat."

    "Chuột thì nhỏ hơn mèo."

  • goat

    goat

    con dê

    "Goats can eat many different things."

    "Dê có thể ăn nhiều thứ khác nhau."

  • smallest

    smallest

    nhỏ nhất, bé nhất

    "The smallest monkey in the tree is a little baby."

    "Con khỉ bé nhất ở trên cây là một con khỉ con."

  • biggest

    biggest

    to nhất, lớn nhất

    "The elephant is the biggest land animal."

    "Voi là động vật trên cạn lớn nhất."

  • loudest

    loudest

    ồn ào nhất

    "The drum is the loudest."

    "Cái trống to nhất."

  • quietest

    quietest

    yên tĩnh nhất

    "This room is the quietest."

    "Phòng này yên tĩnh nhất."

  • duckling

    duckling

    vịt con

    "The duckling can swim."

    "Vịt con có thể bơi."

  • kitten

    kitten

    mèo con

    "The kitten is sleeping."

    "Mèo con đang ngủ."

  • puppy

    puppy

    chú chó con

    "The puppy is very cute."

    "Chó con rất dễ thương."

  • kid

    kid

    đứa trẻ

    "The kid runs after its mom."

    "Dê con chạy theo mẹ."

Sentences

Câu

  • It's a cow!
    Đó là một con bò!
  • Look at the chicks! They are so cute!
    Hãy nhìn những chú gà con! Họ thật dễ thương!
  • There are baby lambs on the farm.
    Có những con cừu non trong trang trại.
  • The cow has a baby calf.
    Con bò có một con bê con.
  • It's a horse!
    Đó là một con ngựa!
  • The sheep is black and white.
    Con cừu có màu đen và trắng.
  • The mouse is smaller than the cat.
    Chuột thì nhỏ hơn mèo.
  • Goats can eat many different things.
    Dê có thể ăn nhiều thứ khác nhau.
  • The smallest monkey in the tree is a little baby.
    Con khỉ bé nhất ở trên cây là một con khỉ con.
  • The elephant is the biggest land animal.
    Voi là động vật trên cạn lớn nhất.