Goals / Mục tiêu
- listen and respond to a story. nghe và trả lời một câu chuyện.
- participate in a race and say who was the fastest or slowest. tham gia vào một cuộc đua và nói ai là người nhanh nhất hoặc chậm nhất.
Vocabulary
Từ vựng
-
slowest
chậm nhất
"The slowest animal is maybe the sloth."
"Con vật chậm nhất có lẽ là con lười."
-
fastest
nhanh nhất
"The cheetah is the fastest land animal."
"Báo săn là loài động vật nhanh nhất trên cạn."
-
rabbit
con thỏ
"The rabbit eats carrots."
"Con thỏ ăn cà rốt."
-
tortoise
con rùa cạn
"The tortoise is slow."
"Con rùa thì chậm."
-
race
cuộc đua
"They race in the park."
"Họ chạy đua trong công viên."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
faster
nhanh hơn
-
"The rabbit is faster."
"Con thỏ nhanh hơn."
-
-
slower
chậm hơn
-
"The tortoise is slower."
"Con rùa chậm hơn."
-
Sentences
Câu
- The slowest animal is maybe the sloth.Con vật chậm nhất có lẽ là con lười.
- The cheetah is the fastest land animal.Báo săn là loài động vật nhanh nhất trên cạn.
- The rabbit eats carrots.Con thỏ ăn cà rốt.
- The rabbit is ___ than the tortoise.Con thỏ ___ hơn con rùa.
- The tortoise is the ___.Con rùa là con ___.