D is for Duck!

D'' trong ''Duck''!

Goals / Mục tiêu

  • accurately produce the sounds Ee, Dd, Rr, and Nn. tạo ra chính xác các âm Ee, Dd, Rr và Nn.
  • spell words that feature the letters Ee, Dd, and Nn. đánh vần các từ có các chữ cái Ee, Dd và Nn.

Vocabulary

Từ vựng

  • duck

    duck

    con vịt

    "It's a duck!"

    "Đó là một con vịt!"

  • elephant

    elephant

    voi

    "Elephants have long trunks and big ears."

    "Voi có vòi dài và tai to."

  • rabbit

    rabbit

    con thỏ

    "The rabbit eats carrots."

    "Con thỏ ăn cà rốt."

  • nest

    nest

    tổ (chim)

    "The bird is in the nest."

    "Con chim ở trong tổ."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • red

    red

    màu đỏ

    • "My ball is red."

      "Quả bóng của em màu đỏ."

  • bed

    bed

    cái giường

    • "I jump on the bed."

      "Em nhảy trên giường."

  • desk

    desk

    cái bàn học

    • "My book is on the desk."

      "Sách của em ở trên bàn học."

  • hen

    hen

    con gà mái

    • "The hen is big."

      "Con gà mái to."

  • egg

    egg

    quả trứng

    • "I eat an egg."

      "Em ăn một quả trứng."

Sentences

Câu

  • It's a duck!
    Đó là một con vịt!
  • Elephants have long trunks and big ears.
    Voi có vòi dài và tai to.
  • The rabbit eats carrots.
    Con thỏ ăn cà rốt.
  • D Is for Duck!
    D là chữ trong từ Duck!