JS_03_041
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- accurately produce the sounds Ee, Dd, Rr, and Nn. tạo ra chính xác các âm Ee, Dd, Rr và Nn.
- spell words that feature the letters Ee, Dd, and Nn. đánh vần các từ có các chữ cái Ee, Dd và Nn.
Vocabulary
Từ vựng
-
duck
con vịt
"It's a duck!"
"Đó là một con vịt!"
-
elephant
voi
"Elephants have long trunks and big ears."
"Voi có vòi dài và tai to."
-
rabbit
con thỏ
"The rabbit eats carrots."
"Con thỏ ăn cà rốt."
-
nest
tổ (chim)
"The bird is in the nest."
"Con chim ở trong tổ."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
red
màu đỏ
-
"My ball is red."
"Quả bóng của em màu đỏ."
-
-
bed
cái giường
-
"I jump on the bed."
"Em nhảy trên giường."
-
-
desk
cái bàn học
-
"My book is on the desk."
"Sách của em ở trên bàn học."
-
-
hen
con gà mái
-
"The hen is big."
"Con gà mái to."
-
-
egg
quả trứng
-
"I eat an egg."
"Em ăn một quả trứng."
-
Sentences
Câu
- It's a duck!Đó là một con vịt!
- Elephants have long trunks and big ears.Voi có vòi dài và tai to.
- The rabbit eats carrots.Con thỏ ăn cà rốt.
- D Is for Duck!D là chữ trong từ Duck!