Farm Animal Puppet Show

Buổi Biểu Diễn Múa Rối Động Vật Nông Trại

Goals / Mục tiêu

  • recall, recognize, and say a range of farm animals. nhớ, nhận biết và nói một số loại vật nuôi ở trang trại.
  • compare animals using words like bigger, biggest, smaller, and smallest. so sánh các con vật bằng cách sử dụng các từ như lớn hơn, lớn nhất, nhỏ hơn và nhỏ nhất.

Vocabulary

Từ vựng

  • cow

    cow

    con bò

    "It's a cow!"

    "Đó là một con bò!"

  • calf

    calf

    bò con

    "The cow has a baby calf."

    "Con bò có một con bê con."

  • lamb

    lamb

    cừu non

    "There are baby lambs on the farm."

    "Có những con cừu non trong trang trại."

  • duck

    duck

    con vịt

    "It's a duck!"

    "Đó là một con vịt!"

  • cat

    cat

    con mèo

    "It's a cat."

    "Nó là một con mèo."

  • sheep

    sheep

    con cừu

    "The sheep is black and white."

    "Con cừu có màu đen và trắng."

  • kitten

    kitten

    mèo con

    "The kitten is cute."

    "Mèo con dễ thương."

  • duckling

    duckling

    vịt con

    "A duckling can swim."

    "Vịt con biết bơi."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • a cow

    a cow

    một con bò

    • "I see a cow."

      "Em nhìn thấy một con bò."

  • a sheep

    a sheep

    một con cừu

    • "A sheep is white."

      "Một con cừu màu trắng."

  • a goat

    a goat

    một con dê

    • "A goat eats grass."

      "Một con dê ăn cỏ."

  • a hen

    a hen

    một con gà mái

    • "A hen has chicks."

      "Gà mái có gà con."

  • a duck

    a duck

    một con vịt

    • "A duck is in the pond."

      "Một con vịt ở trong ao."

  • ducklings

    ducklings

    vịt con

    • "The ducklings follow their mom."

      "Những con vịt con đi theo mẹ."

  • calves

    calves

    bê con

    • "The calves run fast."

      "Những con bê chạy nhanh."

  • horses

    horses

    ngựa

    • "Horses can run."

      "Những con ngựa có thể chạy."

  • puppies

    puppies

    chó con

    • "The puppies are playful."

      "Những chú chó con rất hiếu động."

Sentences

Câu

  • It's a cow!
    Đó là một con bò!
  • The cow has a baby calf.
    Con bò có một con bê con.
  • There are baby lambs on the farm.
    Có những con cừu non trong trang trại.
  • It's a duck!
    Đó là một con vịt!
  • It's a cat.
    Nó là một con mèo.
  • The sheep is black and white.
    Con cừu có màu đen và trắng.