Which Is the Biggest?

Con nào to nhất?

Goals / Mục tiêu

  • identify and say the names of baby farm animals. xác định và nói tên các con vật trong trang trại của bé.
  • say which animal is the biggest, smallest, quietest, or loudest. nói con vật nào lớn nhất, nhỏ nhất, yên tĩnh nhất hoặc ồn ào nhất.

Vocabulary

Từ vựng

  • biggest

    biggest

    to nhất, lớn nhất

    "The elephant is the biggest land animal."

    "Voi là động vật trên cạn lớn nhất."

  • smallest

    smallest

    nhỏ nhất, bé nhất

    "The smallest monkey in the tree is a little baby."

    "Con khỉ bé nhất ở trên cây là một con khỉ con."

  • duckling

    duckling

    vịt con

    "The duckling is yellow."

    "Vịt con màu vàng."

  • kitten

    kitten

    mèo con

    "The kitten is sleeping."

    "Mèo con đang ngủ."

  • puppy

    puppy

    chú chó con

    "I have a cute puppy."

    "Em có một chú chó con dễ thương."

  • kid

    kid

    đứa trẻ

    "The kid runs fast."

    "Dê con chạy nhanh."

  • quietest

    quietest

    yên tĩnh nhất

    "This room is the quietest."

    "Căn phòng này yên tĩnh nhất."

  • loudest

    loudest

    ồn ào nhất

    "The drum is the loudest."

    "Cái trống là ồn nhất."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • hen

    hen

    gà mái

    • "The hen has three chicks."

      "Gà mái có ba gà con."

  • neigh

    neigh

    • "The horse can neigh."

      "Con ngựa có thể hí."

  • mooo

    mooo

    ò ò

    • "The cow says mooo."

      "Con bò kêu ò ó o."

Sentences

Câu

  • The elephant is the biggest land animal.
    Voi là động vật trên cạn lớn nhất.
  • The smallest monkey in the tree is a little baby.
    Con khỉ bé nhất ở trên cây là một con khỉ con.