JS_03_038
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- identify and say the names of baby farm animals. xác định và nói tên các con vật trong trang trại của bé.
- say which animal is the biggest, smallest, quietest, or loudest. nói con vật nào lớn nhất, nhỏ nhất, yên tĩnh nhất hoặc ồn ào nhất.
Vocabulary
Từ vựng
-
biggest
to nhất, lớn nhất
"The elephant is the biggest land animal."
"Voi là động vật trên cạn lớn nhất."
-
smallest
nhỏ nhất, bé nhất
"The smallest monkey in the tree is a little baby."
"Con khỉ bé nhất ở trên cây là một con khỉ con."
-
duckling
vịt con
"The duckling is yellow."
"Vịt con màu vàng."
-
kitten
mèo con
"The kitten is sleeping."
"Mèo con đang ngủ."
-
puppy
chú chó con
"I have a cute puppy."
"Em có một chú chó con dễ thương."
-
kid
đứa trẻ
"The kid runs fast."
"Dê con chạy nhanh."
-
quietest
yên tĩnh nhất
"This room is the quietest."
"Căn phòng này yên tĩnh nhất."
-
loudest
ồn ào nhất
"The drum is the loudest."
"Cái trống là ồn nhất."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
hen
gà mái
-
"The hen has three chicks."
"Gà mái có ba gà con."
-
-
neigh
hí
-
"The horse can neigh."
"Con ngựa có thể hí."
-
-
mooo
ò ò
-
"The cow says mooo."
"Con bò kêu ò ó o."
-
Sentences
Câu
- The elephant is the biggest land animal.Voi là động vật trên cạn lớn nhất.
- The smallest monkey in the tree is a little baby.Con khỉ bé nhất ở trên cây là một con khỉ con.