JS_03_036
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say words for farm animals. nhận biết và nói được các từ về động vật trong trang trại.
- say how many animals there are. cho biết có bao nhiêu con vật
Vocabulary
Từ vựng
-
hen
gà mái
"The hen is in the yard."
"Con gà mái ở trong sân."
-
cow
con bò
"It's a cow!"
"Đó là một con bò!"
-
chick
gà con
"Look at the chicks! They are so cute!"
"Hãy nhìn những chú gà con! Họ thật dễ thương!"
-
lamb
cừu non
"There are baby lambs on the farm."
"Có những con cừu non trong trang trại."
-
calf
bò con
"The cow has a baby calf."
"Con bò có một con bê con."
-
farm
nông trại
"I visit a farm."
"Em đi thăm trang trại."
-
sheep
con cừu
"The sheep is black and white."
"Con cừu có màu đen và trắng."
-
hens
gà mái
"The hens are eating."
"Những con gà mái đang ăn."
-
cows
bò
"The cows are big."
"Những con bò rất to."
-
chicks
gà con
"The chicks are yellow."
"Những con gà con màu vàng."
-
lambs
cừu non
"The lambs run fast."
"Những con cừu non chạy nhanh."
-
calves
bê con
"The calves drink milk."
"Những con bê uống sữa."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
On the Farm
ở nông trại
-
"We play on the farm."
"Chúng em chơi ở trang trại."
-
-
cow cows
bò
-
"One cow, two cows."
"Một con bò, hai con bò."
-
-
calf calves
bê con
-
"One calf, two calves."
"Một con bê, hai con bê."
-
-
sheep sheep
cừu
-
"One sheep, three sheep."
"Một con cừu, ba con cừu."
-
-
lamb lambs
cừu non
-
"One lamb, two lambs."
"Một con cừu non, hai con cừu non."
-
Sentences
Câu
- It's a cow!Đó là một con bò!
- Look at the chicks! They are so cute!Hãy nhìn những chú gà con! Họ thật dễ thương!
- There are baby lambs on the farm.Có những con cừu non trong trang trại.
- The cow has a baby calf.Con bò có một con bê con.
- The sheep is black and white.Con cừu có màu đen và trắng.