Phonics: 'sh' and 'th'

Phát âm 'sh' và 'th'

Goals / Mục tiêu

  • recognize and use words with ‘th’ and ‘sh’. nhận biết và sử dụng các từ có ‘th’ và ‘sh’.
  • pronounce ‘sh’ and ‘th’ sounds in words. phát âm âm 'sh' và 'th' trong từ.

Vocabulary

Từ vựng

  • shark

    shark

    con cá mập

    "Sharks are very dangerous!"

    "Cá mập rất nguy hiểm"

  • brush

    brush

    chải, chà

    "I brush my teeth at 8.30 a.m."

    "Tôi đánh răng lúc 8h30 sáng."

  • sharp

    sharp

    sắc / nhọn

    "Be careful, the knife is sharp."

    "Cẩn thận, con dao rất sắc."

  • teeth

    teeth

    răng

    "I brush my teeth every day."

    "Em đánh răng mỗi ngày."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • thumb

    thumb

    ngón cái

    • "I put up my thumb."

      "Em giơ ngón tay cái lên."

  • thorn

    thorn

    gai

    • "The rose has a thorn."

      "Bông hồng có một cái gai."

Sentences

Câu

  • Sharks are very dangerous!
    Cá mập rất nguy hiểm
  • I brush my teeth at 8.30 a.m.
    Tôi đánh răng lúc 8h30 sáng.