U3 Assessment and TA-led Lesson

Đánh giá Unit 1 và ôn bài cùng trợ giảng

Goals / Mục tiêu

  • identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
  • identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.

Vocabulary

Từ vựng

  • uniform

    uniform

    đồng phục

    "I wear a uniform at school."

    "Tôi mặc đồng phục ở trường."

  • sweater

    sweater

    áo len

    "I like this sweater."

    "Tôi thích chiếc áo len này."

  • slippers

    slippers

    dép lê

    "I wear slippers at home."

    "Tôi đi dép lê ở nhà."

  • T-shirt

    T-shirt

    Áo thun

    "It's a T-shirt!"

    "Đó là một chiếc áo phông!"

  • pyjamas

    pyjamas

    đồ ngủ

    "I wear pyjamas at home."

    "Tôi mặc đồ ngủ ở nhà."

  • shirt

    shirt

    áo sơ mi

    "I wear a white shirt to school."

    "Tôi mặc áo sơ mi trắng tới trường."

  • socks

    socks

    đôi vớ

    "I like those green socks."

    "Tôi thích đôi vớ màu xanh lá này."

  • shoes

    shoes

    đôi giày

    "Put on your shoes."

    "Mang giày của bạn vào."

  • jeans

    jeans

    quần jean

    "I'm wearing blue jeans."

    "Tôi đang mặc chiếc quần jean màu xanh."

  • skirt

    skirt

    váy

    "I wear a skirt to school."

    "Tôi mặc váy đi học."

  • boots

    boots

    đôi ủng

    "Wear boots. It's snowy outside."

    "Mang ủng vào. Bên ngoài trời đang có tuyết."

  • tie

    tie

    cà vạt

    "My dad has a blue tie."

    "Ba em có một cái cà vạt màu xanh."

  • jacket

    jacket

    áo khoác

    "I wear a jacket when it is cold."

    "Em mặc áo khoác khi trời lạnh."

  • watch

    watch

    đồng hồ đeo tay

    "This watch is new."

    "Cái đồng hồ đeo tay này mới."

  • mittens

    mittens

    găng tay len

    "My mittens are warm."

    "Găng tay len của em rất ấm."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • a sweater

    a sweater

    áo len

    • "She has a pink sweater."

      "Bạn ấy có một cái áo len màu hồng."

  • a shirt

    a shirt

    áo sơ mi

    • "I wear a white shirt."

      "Em mặc một cái áo sơ mi trắng."

  • a jacket

    a jacket

    áo khoác

    • "He puts on a jacket."

      "Bạn ấy mặc một cái áo khoác."

  • a T-shirt

    a T-shirt

    áo thun

    • "My T-shirt is yellow."

      "Áo thun của em màu vàng."

  • a skirt

    a skirt

    váy

    • "She has a red skirt."

      "Bạn ấy có một cái váy đỏ."

  • pajamas

    pajamas

    đồ ngủ

    • "I wear pajamas at night."

      "Em mặc đồ ngủ vào ban đêm."

  • Scoring

    Scoring

    chấm điểm

    • "He is scoring a goal."

      "Bạn ấy đang ghi một bàn thắng."

Sentences

Câu

  • I wear a uniform at school.
    Tôi mặc đồng phục ở trường.
  • I like this sweater.
    Tôi thích chiếc áo len này.
  • I wear slippers at home.
    Tôi đi dép lê ở nhà.
  • It's a T-shirt!
    Đó là một chiếc áo phông!
  • I wear pyjamas at home.
    Tôi mặc đồ ngủ ở nhà.
  • I wear a white shirt to school.
    Tôi mặc áo sơ mi trắng tới trường.
  • I like those green socks.
    Tôi thích đôi vớ màu xanh lá này.
  • Put on your shoes.
    Mang giày của bạn vào.
  • I'm wearing blue jeans.
    Tôi đang mặc chiếc quần jean màu xanh.
  • I wear a skirt to school.
    Tôi mặc váy đi học.
  • Wear boots. It's snowy outside.
    Mang ủng vào. Bên ngoài trời đang có tuyết.
  • Hello, I’m ___. What’s your name?
    Xin chào, em là ___. Bạn tên gì?