JS_03_032
Unit Assessment
Goals / Mục tiêu
- identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
- identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.
Vocabulary
Từ vựng
-
uniform
đồng phục
"I wear a uniform at school."
"Tôi mặc đồng phục ở trường."
-
sweater
áo len
"I like this sweater."
"Tôi thích chiếc áo len này."
-
slippers
dép lê
"I wear slippers at home."
"Tôi đi dép lê ở nhà."
-
T-shirt
Áo thun
"It's a T-shirt!"
"Đó là một chiếc áo phông!"
-
pyjamas
đồ ngủ
"I wear pyjamas at home."
"Tôi mặc đồ ngủ ở nhà."
-
shirt
áo sơ mi
"I wear a white shirt to school."
"Tôi mặc áo sơ mi trắng tới trường."
-
socks
đôi vớ
"I like those green socks."
"Tôi thích đôi vớ màu xanh lá này."
-
shoes
đôi giày
"Put on your shoes."
"Mang giày của bạn vào."
-
jeans
quần jean
"I'm wearing blue jeans."
"Tôi đang mặc chiếc quần jean màu xanh."
-
skirt
váy
"I wear a skirt to school."
"Tôi mặc váy đi học."
-
boots
đôi ủng
"Wear boots. It's snowy outside."
"Mang ủng vào. Bên ngoài trời đang có tuyết."
-
tie
cà vạt
"My dad has a blue tie."
"Ba em có một cái cà vạt màu xanh."
-
jacket
áo khoác
"I wear a jacket when it is cold."
"Em mặc áo khoác khi trời lạnh."
-
watch
đồng hồ đeo tay
"This watch is new."
"Cái đồng hồ đeo tay này mới."
-
mittens
găng tay len
"My mittens are warm."
"Găng tay len của em rất ấm."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
a sweater
áo len
-
"She has a pink sweater."
"Bạn ấy có một cái áo len màu hồng."
-
-
a shirt
áo sơ mi
-
"I wear a white shirt."
"Em mặc một cái áo sơ mi trắng."
-
-
a jacket
áo khoác
-
"He puts on a jacket."
"Bạn ấy mặc một cái áo khoác."
-
-
a T-shirt
áo thun
-
"My T-shirt is yellow."
"Áo thun của em màu vàng."
-
-
a skirt
váy
-
"She has a red skirt."
"Bạn ấy có một cái váy đỏ."
-
-
pajamas
đồ ngủ
-
"I wear pajamas at night."
"Em mặc đồ ngủ vào ban đêm."
-
-
Scoring
chấm điểm
-
"He is scoring a goal."
"Bạn ấy đang ghi một bàn thắng."
-
Sentences
Câu
- I wear a uniform at school.Tôi mặc đồng phục ở trường.
- I like this sweater.Tôi thích chiếc áo len này.
- I wear slippers at home.Tôi đi dép lê ở nhà.
- It's a T-shirt!Đó là một chiếc áo phông!
- I wear pyjamas at home.Tôi mặc đồ ngủ ở nhà.
- I wear a white shirt to school.Tôi mặc áo sơ mi trắng tới trường.
- I like those green socks.Tôi thích đôi vớ màu xanh lá này.
- Put on your shoes.Mang giày của bạn vào.
- I'm wearing blue jeans.Tôi đang mặc chiếc quần jean màu xanh.
- I wear a skirt to school.Tôi mặc váy đi học.
- Wear boots. It's snowy outside.Mang ủng vào. Bên ngoài trời đang có tuyết.
- Hello, I’m ___. What’s your name?Xin chào, em là ___. Bạn tên gì?