JS_03_030
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- read and say short sentences featuring 'this', 'that', 'these', and 'those'. đọc và nói những câu ngắn có các từ this, that, these và those
- trace and write short sentences. đồ theo và viết các câu ngắn
Vocabulary
Từ vựng
-
this
đây, cái này, người này
"This is my book."
"Đây là quyển sách của tôi."
-
that
đó, cái đó, người đó
"That is my skateboard."
"Đó là cái ván trượt của tôi."
-
these
đây, những cái này, những người này
"These are my toys."
"Đây là những món đồ chơi của tôi."
-
those
những cái đó / những người đó
"Those are my toys."
"Những cái kia là đồ chơi của em."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
orange
màu cam
-
"My bag is orange."
"Cặp của em màu cam."
-
-
blue
màu xanh dương
-
"The sky is blue."
"Bầu trời màu xanh dương."
-
Sentences
Câu
- This is my book.Đây là quyển sách của tôi.
- That is my skateboard.Đó là cái ván trượt của tôi.
- These are my toys.Đây là những món đồ chơi của tôi.
- That is a skirt.Đó là một cái váy.
- This is a T-shirt.Đây là một áo thun.
- These are boots.Đây là những đôi bốt.
- Those are slippers.Kia là những đôi dép lê.
- These are shoes.Đây là những đôi giày.
- Those are socks.Kia là những đôi tất.
- This is a skirt.Đây là một cái váy.
- That is a sweater.Đó là một áo len.
- This is a shirt.Đây là một áo sơ mi.