Those Are Boots!

Đó là những đôi giày bốt!

Goals / Mục tiêu

  • read and say short sentences featuring 'this', 'that', 'these', and 'those'. đọc và nói những câu ngắn có các từ this, that, these và those
  • trace and write short sentences. đồ theo và viết các câu ngắn

Vocabulary

Từ vựng

  • this

    this

    đây, cái này, người này

    "This is my book."

    "Đây là quyển sách của tôi."

  • that

    that

    đó, cái đó, người đó

    "That is my skateboard."

    "Đó là cái ván trượt của tôi."

  • these

    these

    đây, những cái này, những người này

    "These are my toys."

    "Đây là những món đồ chơi của tôi."

  • those

    those

    những cái đó / những người đó

    "Those are my toys."

    "Những cái kia là đồ chơi của em."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • orange

    orange

    màu cam

    • "My bag is orange."

      "Cặp của em màu cam."

  • blue

    blue

    màu xanh dương

    • "The sky is blue."

      "Bầu trời màu xanh dương."

Sentences

Câu

  • This is my book.
    Đây là quyển sách của tôi.
  • That is my skateboard.
    Đó là cái ván trượt của tôi.
  • These are my toys.
    Đây là những món đồ chơi của tôi.
  • That is a skirt.
    Đó là một cái váy.
  • This is a T-shirt.
    Đây là một áo thun.
  • These are boots.
    Đây là những đôi bốt.
  • Those are slippers.
    Kia là những đôi dép lê.
  • These are shoes.
    Đây là những đôi giày.
  • Those are socks.
    Kia là những đôi tất.
  • This is a skirt.
    Đây là một cái váy.
  • That is a sweater.
    Đó là một áo len.
  • This is a shirt.
    Đây là một áo sơ mi.