Goals / Mục tiêu
- recognize and read 'this', 'that', 'these', and 'those'. nhận biết và đọc 'cái này', 'cái kia', 'cái này' và 'cái kia'.
- trace and write 'this', 'that', 'these', and 'those'. đồ theo và viết các từ this, that, these, và those
Vocabulary
Từ vựng
-
this
đây, cái này, người này
"This is my book."
"Đây là quyển sách của tôi."
-
that
đó, cái đó, người đó
"That is my skateboard."
"Đó là cái ván trượt của tôi."
-
these
đây, những cái này, những người này
"These are my toys."
"Đây là những món đồ chơi của tôi."
-
those
những cái đó / những người đó
"Those are my shoes."
"Những cái kia là giày của em."
Sentences
Câu
- This is my book.Đây là quyển sách của tôi.
- That is my skateboard.Đó là cái ván trượt của tôi.
- These are my toys.Đây là những món đồ chơi của tôi.
- ___ are my shoes. ___ are my mittens.___ là giày của em. ___ là găng tay của em.
- ___ is a jacket. ___ are my boots.___ là áo khoác. ___ là ủng của em.
- ___ is my shirt. ___ is a watch.___ là áo sơ mi của em. ___ là đồng hồ đeo tay.