M Is for Mittens!

M dành cho găng tay!

Goals / Mục tiêu

  • recognize and pronounce Mm, Gg, Ff, and 'sh'. nhận biết và phát âm Mm, Gg, Ff và 'sh'.
  • identify and say words featuring Mm, Gg, Ff, and 'sh'. xác định và nói các từ có Mm, Gg, Ff và 'sh'.

Vocabulary

Từ vựng

  • girl

    girl

    cô bé, con gái, bạn nữ

    "She's a girl!"

    "Bạn ấy là một bé gái."

  • feet

    feet

    bàn chân

    "Stamp your feet!"

    "Dậm chân!"

  • shoes

    shoes

    đôi giày

    "Put on your shoes."

    "Mang giày của bạn vào."

  • mittens

    mittens

    găng tay len

    "I wear mittens in winter."

    "Em đeo găng tay vào mùa đông."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Back of

    Back of

    mặt sau của

    • "The cat is at the back of the house."

      "Con mèo ở phía sau của ngôi nhà."

Sentences

Câu

  • She's a girl!
    Bạn ấy là một bé gái.
  • Stamp your feet!
    Dậm chân!
  • Put on your shoes.
    Mang giày của bạn vào.