JS_03_027
Project lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say words for things used to fasten clothes. nhận biết và nói được các từ chỉ đồ vật dùng để buộc quần áo.
- say which thing you like best. nói điều gì bạn thích nhất
Vocabulary
Từ vựng
-
zippers
khóa kéo
"These zippers are easy to pull."
"Những khóa kéo này dễ kéo."
-
snaps
nút bấm
"My jacket has snaps."
"Áo khoác của em có cúc bấm."
-
buttons
cúc áo
"I can button my buttons."
"Em có thể cài cúc áo của mình."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
zipper
khóa kéo
-
"Close your zipper, please."
"Con kéo khóa lại nhé."
-
Sentences
Câu
- Buttons, Zippers, or Snaps?Cúc áo, khóa kéo, hay cúc bấm?