JS_03_026
Project lesson
Goals / Mục tiêu
- recall, recognize, and use a range of words for clothes. nhớ, nhận biết và sử dụng nhiều từ về quần áo.
- use 'this', 'that', 'these', and 'those' to talk about clothes. sử dụng 'this', 'that', 'this' và 'that' để nói về quần áo.
Vocabulary
Từ vựng
-
boots
đôi ủng
"Wear boots. It's snowy outside."
"Mang ủng vào. Bên ngoài trời đang có tuyết."
-
jacket
áo khoác
"I wear a jacket."
"Em mặc áo khoác."
-
watch
đồng hồ đeo tay
"My watch is blue."
"Đồng hồ của em màu xanh dương."
-
mittens
găng tay len
"These mittens are warm."
"Đôi găng tay len này rất ấm."
Sentences
Câu
- Wear boots. It's snowy outside.Mang ủng vào. Bên ngoài trời đang có tuyết.
- Does this jacket fit?Áo khoác này có vừa không?
- Do these mittens fit?Găng tay này có vừa không?
- Do those boots fit?Đôi ủng đó có vừa không?
- Does that watch fit?Đồng hồ đó có vừa không?
- Do these slippers fit?Dép đi trong nhà này có vừa không?