Do These Shoes Fit?

Những đôi giày này có vừa không?

Goals / Mục tiêu

  • recall, recognize, and use a range of words for clothes. nhớ, nhận biết và sử dụng nhiều từ về quần áo.
  • use 'this', 'that', 'these', and 'those' to talk about clothes. sử dụng 'this', 'that', 'this' và 'that' để nói về quần áo.

Vocabulary

Từ vựng

  • boots

    boots

    đôi ủng

    "Wear boots. It's snowy outside."

    "Mang ủng vào. Bên ngoài trời đang có tuyết."

  • jacket

    jacket

    áo khoác

    "I wear a jacket."

    "Em mặc áo khoác."

  • watch

    watch

    đồng hồ đeo tay

    "My watch is blue."

    "Đồng hồ của em màu xanh dương."

  • mittens

    mittens

    găng tay len

    "These mittens are warm."

    "Đôi găng tay len này rất ấm."

Sentences

Câu

  • Wear boots. It's snowy outside.
    Mang ủng vào. Bên ngoài trời đang có tuyết.
  • Does this jacket fit?
    Áo khoác này có vừa không?
  • Do these mittens fit?
    Găng tay này có vừa không?
  • Do those boots fit?
    Đôi ủng đó có vừa không?
  • Does that watch fit?
    Đồng hồ đó có vừa không?
  • Do these slippers fit?
    Dép đi trong nhà này có vừa không?