U2 Assessment and TA-led Lesson

Đánh giá Unit 2 và ôn bài cùng trợ giảng

Goals / Mục tiêu

  • identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
  • identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.

Vocabulary

Từ vựng

  • throw

    throw

    ném

    "Can you throw the ball?"

    "Bạn có thể ném bóng?"

  • kick

    kick

    đá

    "Kick the ball!"

    "Đá bóng!"

  • bounce

    bounce

    nảy

    "The ball is bouncing!"

    "Quả bóng đang nảy lên!"

  • hit

    hit

    đánh

    "Hit the ball with the bat."

    "Đánh bóng bằng gậy."

  • roll

    roll

    lăn

    "Can you roll?"

    "Bạn có thể lăn được không?"

  • catch

    catch

    bắt lấy

    "Catch the ball!"

    "Bắt bóng!"

  • hop

    hop

    nhảy lò cò

    "I can hop!"

    "Tôi có thể nhảy lò cò!"

  • clap

    clap

    vỗ tay

    "I can clap my hands!"

    "Tôi có thể vỗ tay."

  • wave

    wave

    vẫy

    "I can wave!"

    "Tôi có thể vẫy!"

  • throwing

    throwing

    ném

    "I am throwing the ball."

    "Em đang ném quả bóng."

  • kicking

    kicking

    đá

    "He is kicking the ball."

    "Bạn ấy đang đá bóng."

  • bouncing

    bouncing

    nảy / làm cho nảy

    "The ball is bouncing."

    "Quả bóng đang nảy."

  • hitting

    hitting

    đánh / đập

    "She is hitting the drum."

    "Bạn ấy đang đập trống."

  • rolling

    rolling

    lăn

    "The ball is rolling."

    "Quả bóng đang lăn."

  • catching

    catching

    bắt (bắt bóng, bắt vật gì đó)

    "I am catching the ball."

    "Em đang bắt bóng."

  • stretch

    stretch

    kéo giãn

    "Stretch your arms."

    "Con vươn tay ra."

  • spin

    spin

    quay / xoay

    "Spin around!"

    "Xoay tròn nào!"

  • wiggle

    wiggle

    lắc lư / ngọ nguậy

    "Wiggle your fingers."

    "Con ngọ nguậy ngón tay đi."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Pronunciation

    Pronunciation

    phát âm

    • "Your pronunciation is good."

      "Phát âm của con rất tốt."

Sentences

Câu

  • Can you throw the ball?
    Bạn có thể ném bóng?
  • Kick the ball!
    Đá bóng!
  • The ball is bouncing!
    Quả bóng đang nảy lên!
  • Hit the ball with the bat.
    Đánh bóng bằng gậy.
  • Can you roll?
    Bạn có thể lăn được không?
  • Catch the ball!
    Bắt bóng!
  • I can hop!
    Tôi có thể nhảy lò cò!
  • I can clap my hands!
    Tôi có thể vỗ tay.
  • I can wave!
    Tôi có thể vẫy!
  • I like to ___.
    Em thích ___.
  • getting my jump rope.
    Em đang lấy dây nhảy của em.
  • Hello, I’m ___. What’s your name?
    Xin chào, em là ___. Bạn tên là gì?