Stretch, Spin, Hop, and Clap!

Duỗi, Xoăn, Nhảy Chân Sáo và Vỗ Tay!

Goals / Mục tiêu

  • recognize and use words for actions. nhận biết và sử dụng lời nói để hành động.
  • say what you like to do. nói những gì bạn thích làm.

Vocabulary

Từ vựng

  • hop

    hop

    nhảy lò cò

    "I can hop!"

    "Tôi có thể nhảy lò cò!"

  • clap

    clap

    vỗ tay

    "I can clap my hands!"

    "Tôi có thể vỗ tay."

  • wave

    wave

    vẫy

    "I can wave!"

    "Tôi có thể vẫy!"

  • stretch

    stretch

    kéo giãn

    "I stretch my arms."

    "Em vươn tay."

  • spin

    spin

    quay / xoay

    "We spin around."

    "Chúng em xoay vòng."

  • wiggle

    wiggle

    lắc lư / ngọ nguậy

    "Wiggle your fingers."

    "Con lắc lư ngón tay."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • game

    game

    trò chơi

    • "This game is fun."

      "Trò chơi này rất vui."

Sentences

Câu

  • I can hop!
    Tôi có thể nhảy lò cò!
  • I can clap my hands!
    Tôi có thể vỗ tay.
  • I can wave!
    Tôi có thể vẫy!
  • I like to stretch.
    Tôi thích vươn người.
  • I like to spin.
    Tôi thích xoay tròn.
  • I like to hop.
    Tôi thích nhảy lò cò.
  • I like to clap.
    Tôi thích vỗ tay.
  • I like to wave.
    Tôi thích vẫy tay.
  • I like to wiggle.
    Tôi thích lắc lư.