JS_03_016
Project lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and use words for actions. nhận biết và sử dụng lời nói để hành động.
- say what you like to do. nói những gì bạn thích làm.
Vocabulary
Từ vựng
-
hop
nhảy lò cò
"I can hop!"
"Tôi có thể nhảy lò cò!"
-
clap
vỗ tay
"I can clap my hands!"
"Tôi có thể vỗ tay."
-
wave
vẫy
"I can wave!"
"Tôi có thể vẫy!"
-
stretch
kéo giãn
"I stretch my arms."
"Em vươn tay."
-
spin
quay / xoay
"We spin around."
"Chúng em xoay vòng."
-
wiggle
lắc lư / ngọ nguậy
"Wiggle your fingers."
"Con lắc lư ngón tay."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
game
trò chơi
-
"This game is fun."
"Trò chơi này rất vui."
-
Sentences
Câu
- I can hop!Tôi có thể nhảy lò cò!
- I can clap my hands!Tôi có thể vỗ tay.
- I can wave!Tôi có thể vẫy!
- I like to stretch.Tôi thích vươn người.
- I like to spin.Tôi thích xoay tròn.
- I like to hop.Tôi thích nhảy lò cò.
- I like to clap.Tôi thích vỗ tay.
- I like to wave.Tôi thích vẫy tay.
- I like to wiggle.Tôi thích lắc lư.