Where Are You Going?

Bạn đang đi đâu?

Goals / Mục tiêu

  • recognize and use words for sports equipment. nhận biết và sử dụng các từ chỉ dụng cụ thể thao.
  • say what you are getting and where you are going. nói những gì bạn đang nhận được và nơi bạn sẽ đi.

Vocabulary

Từ vựng

  • bike

    bike

    xe đạp

    "It's a bike!"

    "Đó là một chiếc xe đạp!"

  • playground

    playground

    sân chơi

    "Let's go to the playground!"

    "Hãy đến sân chơi nhé!"

  • kite

    kite

    con diều

    "Let's fly our kites!"

    "Hãy thả diều nào!"

  • helmet

    helmet

    nón bảo hiểm, mũ bảo hiểm

    "When you ride a motorbike, wear a helmet."

    "Khi bạn lái xe máy, hãy đội nón bảo hiểm."

  • park

    park

    công viên

    "Let's go to the park!"

    "Hãy cùng đi đến công viên."

  • jump rope

    jump rope

    nhảy dây

    "I jump rope after school."

    "Em nhảy dây sau giờ học."

  • soccer ball

    soccer ball

    quả bóng đá

    "This is my soccer ball."

    "Đây là quả bóng đá của em."

Sentences

Câu

  • It's a bike!
    Đó là một chiếc xe đạp!
  • Let's go to the playground!
    Hãy đến sân chơi nhé!
  • Let's fly our kites!
    Hãy thả diều nào!
  • When you ride a motorbike, wear a helmet.
    Khi bạn lái xe máy, hãy đội nón bảo hiểm.
  • Let's go to the park!
    Hãy cùng đi đến công viên.
  • Where Are You Going?
    Bạn đang đi đâu?
  • I'm going to the ___.
    Mình đang đi đến ___.
  • What are you doing?
    Bạn đang làm gì?
  • I’m getting my helmet.
    Mình đang lấy mũ bảo hiểm của mình.
  • I’m getting my bike.
    Mình đang lấy xe đạp của mình.
  • I’m getting my jump rope.
    Mình đang lấy dây nhảy của mình.
  • I’m getting my kite.
    Mình đang lấy con diều của mình.
  • I’m getting my soccer ball.
    Mình đang lấy quả bóng đá của mình.
  • I’m going to the park.
    Mình đang đi đến công viên.
  • I’m going to the playground.
    Mình đang đi đến sân chơi.