What Are They Doing?

Họ đang làm gì?

Goals / Mục tiêu

  • say what you are doing. nói những gì bạn đang làm.
  • ask and answer questions about what people are doing. hỏi và trả lời các câu hỏi về những gì mọi người đang làm.

Vocabulary

Từ vựng

  • throwing

    throwing

    ném

    "I am throwing the ball."

    "Em đang ném quả bóng."

  • kicking

    kicking

    đá

    "He is kicking the ball."

    "Bạn ấy đang đá quả bóng."

  • bouncing

    bouncing

    nảy / làm cho nảy

    "She is bouncing the ball."

    "Bạn ấy đang làm nảy quả bóng."

  • hitting

    hitting

    đánh / đập

    "He is hitting the drum."

    "Bạn ấy đang đập cái trống."

  • rolling

    rolling

    lăn

    "The boy is rolling the ball."

    "Cậu bé đang lăn quả bóng."

  • catching

    catching

    bắt (bắt bóng, bắt vật gì đó)

    "She is catching the ball."

    "Bạn ấy đang bắt quả bóng."

Sentences

Câu

  • Are they catching a ball?
    Họ đang bắt bóng phải không?
  • Yes, they are.
    Vâng, họ đang bắt bóng.
  • No, they aren't.
    Không, họ không bắt bóng.
  • Are they rolling a ball?
    Họ đang lăn bóng phải không?
  • What are you doing?
    Bạn đang làm gì?
  • I'm kicking the ball.
    Tớ đang đá bóng.