JS_03_014
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- say what you are doing. nói những gì bạn đang làm.
- ask and answer questions about what people are doing. hỏi và trả lời các câu hỏi về những gì mọi người đang làm.
Vocabulary
Từ vựng
-
throwing
ném
"I am throwing the ball."
"Em đang ném quả bóng."
-
kicking
đá
"He is kicking the ball."
"Bạn ấy đang đá quả bóng."
-
bouncing
nảy / làm cho nảy
"She is bouncing the ball."
"Bạn ấy đang làm nảy quả bóng."
-
hitting
đánh / đập
"He is hitting the drum."
"Bạn ấy đang đập cái trống."
-
rolling
lăn
"The boy is rolling the ball."
"Cậu bé đang lăn quả bóng."
-
catching
bắt (bắt bóng, bắt vật gì đó)
"She is catching the ball."
"Bạn ấy đang bắt quả bóng."
Sentences
Câu
- Are they catching a ball?Họ đang bắt bóng phải không?
- Yes, they are.Vâng, họ đang bắt bóng.
- No, they aren't.Không, họ không bắt bóng.
- Are they rolling a ball?Họ đang lăn bóng phải không?
- What are you doing?Bạn đang làm gì?
- I'm kicking the ball.Tớ đang đá bóng.