U1 Assessment and TA-led Lesson

Đánh giá Unit 1 và ôn bài cùng trợ giảng

Goals / Mục tiêu

  • identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
  • identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.

Vocabulary

Từ vựng

  • calendar

    calendar

    lịch

    "The calendar is on the wall."

    "Lịch ở trên tường."

  • board

    board

    bảng

    "We write on the board!"

    "Chúng tôi viết lên bảng!"

  • book

    book

    quyển sách

    "It's a blue book."

    "Nó là quyển sách màu xanh da trời."

  • juice

    juice

    nươc ep

    "I like juice."

    "Tôi thich nươc ep trai cây."

  • clock

    clock

    đồng hồ

    "Look at the clock."

    "Hãy nhìn cái đồng hồ!"

  • door

    door

    cửa

    "Open the door!"

    "Mở cửa!"

  • window

    window

    cửa sổ

    "Open the window."

    "Hãy mở cửa sổ!"

  • computer

    computer

    máy vi tính

    "Do you use a computer to do your homework?"

    "Bạn có sử dụng máy vi tính để làm bài tập về nhà không?"

  • picture

    picture

    bức tranh

    "The picture is on the wall."

    "Bức tranh ở trên tường."

  • table

    table

    cái bàn

    "Your dinner is on the table."

    "Bữa tối của bạn ở trên bàn."

  • in

    in

    trong

    "The cat is in the box."

    "Con mèo thì ở trong cái hộp."

  • on

    on

    trên

    "The cat is on the chair."

    "Con mèo ở trên cái ghế."

  • under

    under

    ở dưới

    "The cat is under the chair."

    "Con mèo thì ở dưới cái ghế."

  • coat

    coat

    áo khoác

    "Wear your coat. It's cold today."

    "Mặc áo khoác vào. Hôm nay trời lạnh."

  • pencil

    pencil

    cây viết chì, cây bút chì

    "My pencil is yellow."

    "Cây bút chì của tôi màu vàng."

  • pencil case

    pencil case

    hộp bút, hộp viết

    "What's in your pencil case?"

    "Cái gì ở trong hộp bút của bạn?"

  • marker

    marker

    bút lông

    "It's a red marker."

    "Nó là cây bút lông màu đỏ."

  • days of the week

    days of the week

    ngày trong tuần

    "There are 7 days of the week."

    "Có 7 ngày trong tuần."

  • sunny

    sunny

    trời nắng

    "It's sunny. Let's play tennis."

    "Trời đang nắng. Hãy chơi quần vợt."

  • rainy

    rainy

    trời mưa

    "It's rainy. Take an umbrella."

    "Trời đang mưa. Mang theo ô."

  • windy

    windy

    trời gió

    "It's windy. Let's fly a kite."

    "Trời đang có gió. Cùng thả diều thôi."

  • cloudy

    cloudy

    trời nhiều mây

    "It's cloudy. There's no sun."

    "Trời đang nhiều mây. Không có nắng."

  • snowy

    snowy

    trời có tuyết

    "It's snowy at Christmas."

    "Trời đang có tuyết vào Giáng sinh."

  • eraser

    eraser

    cục tẩy

    "I have a pink eraser."

    "Em có một cục tẩy màu hồng."

  • your

    your

    của bạn

    "Is this your bag?"

    "Đây có phải là cặp của bạn không?"

  • mine

    mine

    của tôi

    "This pencil is mine."

    "Cây bút chì này là của tôi."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Part 1

    Part 1

    phần 1

    • "Let's do Part 1 first."

      "Mình làm Phần 1 trước nhé."

  • Part 2

    Part 2

    phần 2

    • "Now we do Part 2."

      "Bây giờ chúng ta làm Phần 2."

  • Part 3

    Part 3

    phần 3

    • "Part 3 is fun."

      "Phần 3 rất vui."

  • Scoring

    Scoring

    chấm điểm

    • "Scoring is easy today."

      "Chấm điểm hôm nay rất dễ."

Sentences

Câu

  • The calendar is on the wall.
    Lịch ở trên tường.
  • We write on the board!
    Chúng tôi viết lên bảng!
  • It's a blue book.
    Nó là quyển sách màu xanh da trời.
  • I like juice.
    Tôi thich nươc ep trai cây.
  • Look at the clock.
    Hãy nhìn cái đồng hồ!
  • Open the door!
    Mở cửa!
  • Open the window.
    Hãy mở cửa sổ!
  • Do you use a computer to do your homework?
    Bạn có sử dụng máy vi tính để làm bài tập về nhà không?
  • The picture is on the wall.
    Bức tranh ở trên tường.
  • Your dinner is on the table.
    Bữa tối của bạn ở trên bàn.
  • The cat is in the box.
    Con mèo thì ở trong cái hộp.
  • The cat is on the chair.
    Con mèo ở trên cái ghế.
  • The cat is under the chair.
    Con mèo thì ở dưới cái ghế.
  • Wear your coat. It's cold today.
    Mặc áo khoác vào. Hôm nay trời lạnh.
  • My pencil is yellow.
    Cây bút chì của tôi màu vàng.
  • What's in your pencil case?
    Cái gì ở trong hộp bút của bạn?
  • It's a red marker.
    Nó là cây bút lông màu đỏ.
  • There are 7 days of the week.
    Có 7 ngày trong tuần.
  • It's sunny. Let's play tennis.
    Trời đang nắng. Hãy chơi quần vợt.
  • It's rainy. Take an umbrella.
    Trời đang mưa. Mang theo ô.
  • It's windy. Let's fly a kite.
    Trời đang có gió. Cùng thả diều thôi.
  • It's cloudy. There's no sun.
    Trời đang nhiều mây. Không có nắng.
  • It's snowy at Christmas.
    Trời đang có tuyết vào Giáng sinh.
  • How’s the weather?
    Thời tiết thế nào?
  • A book and a marker are on the coat.
    Một quyển sách và một bút lông ở trên áo khoác.
  • A book and a marker are under the coat.
    Một quyển sách và một bút lông ở dưới áo khoác.
  • A book and a marker are in the coat.
    Một quyển sách và một bút lông ở trong áo khoác.
  • A pencil and an eraser are on the pencil case.
    Một cây bút chì và một cục tẩy ở trên hộp bút.
  • A pencil and an eraser are in the pencil case.
    Một cây bút chì và một cục tẩy ở trong hộp bút.
  • A pencil and an eraser are under the pencil case.
    Một cây bút chì và một cục tẩy ở dưới hộp bút.
  • Hello, I’m ___. What’s your name?
    Xin chào, em là ___. Bạn tên gì?