JS_03_008
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say words for greetings. nhận biết và nói những lời chào hỏi.
- greet people in different ways. chào mọi người theo những cách khác nhau.
Vocabulary
Từ vựng
-
hello
xin chào
"Hello! What's your name?"
"Xin chào! Bạn tên gì?"
-
wave
vẫy
"I can wave!"
"Tôi có thể vẫy!"
-
shake hands
bắt tay
"We shake hands and say hello."
"Chúng em bắt tay và nói xin chào."
-
bow
cúi chào
"I bow to my teacher."
"Em cúi chào cô giáo."
-
high five
đập tay
"We do a high five."
"Chúng em đập tay với nhau."
-
smile
mỉm cười
"Please smile at your friend."
"Hãy mỉm cười với bạn của em."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Let’s
chúng ta hãy
-
"Let’s play together."
"Chúng ta hãy cùng chơi."
-
Sentences
Câu
- Hello! What's your name?Xin chào! Bạn tên gì?
- I can wave!Tôi có thể vẫy!