Let's Say Hello!

Hãy nói xin chào!

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say words for greetings. nhận biết và nói những lời chào hỏi.
  • greet people in different ways. chào mọi người theo những cách khác nhau.

Vocabulary

Từ vựng

  • hello

    hello

    xin chào

    "Hello! What's your name?"

    "Xin chào! Bạn tên gì?"

  • wave

    wave

    vẫy

    "I can wave!"

    "Tôi có thể vẫy!"

  • shake hands

    shake hands

    bắt tay

    "We shake hands and say hello."

    "Chúng em bắt tay và nói xin chào."

  • bow

    bow

    cúi chào

    "I bow to my teacher."

    "Em cúi chào cô giáo."

  • high five

    high five

    đập tay

    "We do a high five."

    "Chúng em đập tay với nhau."

  • smile

    smile

    mỉm cười

    "Please smile at your friend."

    "Hãy mỉm cười với bạn của em."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Let’s

    Let’s

    chúng ta hãy

    • "Let’s play together."

      "Chúng ta hãy cùng chơi."

Sentences

Câu

  • Hello! What's your name?
    Xin chào! Bạn tên gì?
  • I can wave!
    Tôi có thể vẫy!