Goals / Mục tiêu
- recognize and pronounce the letters Aa, Cc, Tt, Ll, and Pp. nhận biết và phát âm các chữ cái Aa, Cc, Tt, Ll, Pp.
- identify and say words featuring the letters Aa, Cc, Tt, Ll, and Pp. xác định và nói các từ có các chữ cái Aa, Cc, Tt, Ll và Pp.
Vocabulary
Từ vựng
-
apple
quả táo
"I would like an apple."
"Tôi muốn một quả táo."
-
cat
con mèo
"It's a cat."
"Nó là một con mèo."
-
lion
sư tử
"Lions are very big and strong."
"Sư tử rất to và khỏe."
-
turtle
con rùa
"The turtle is slow."
"Con rùa thì chậm."
-
pot
cái nồi
"Mom has a big pot."
"Mẹ có một cái nồi lớn."
-
lap
đùi (phần từ eo đến đầu gối khi ngồi)
"The cat sleeps on my lap."
"Con mèo ngủ trên lòng em."
Sentences
Câu
- I would like an apple.Tôi muốn một quả táo.
- It's a cat.Nó là một con mèo.
- Lions are very big and strong.Sư tử rất to và khỏe.