Let's Practice Some Sounds!

Hãy luyện tập một số âm!

Goals / Mục tiêu

  • recognize and pronounce the letters Aa, Cc, Tt, Ll, and Pp. nhận biết và phát âm các chữ cái Aa, Cc, Tt, Ll, Pp.
  • identify and say words featuring the letters Aa, Cc, Tt, Ll, and Pp. xác định và nói các từ có các chữ cái Aa, Cc, Tt, Ll và Pp.

Vocabulary

Từ vựng

  • apple

    apple

    quả táo

    "I would like an apple."

    "Tôi muốn một quả táo."

  • cat

    cat

    con mèo

    "It's a cat."

    "Nó là một con mèo."

  • lion

    lion

    sư tử

    "Lions are very big and strong."

    "Sư tử rất to và khỏe."

  • turtle

    turtle

    con rùa

    "The turtle is slow."

    "Con rùa thì chậm."

  • pot

    pot

    cái nồi

    "Mom has a big pot."

    "Mẹ có một cái nồi lớn."

  • lap

    lap

    đùi (phần từ eo đến đầu gối khi ngồi)

    "The cat sleeps on my lap."

    "Con mèo ngủ trên lòng em."

Sentences

Câu

  • I would like an apple.
    Tôi muốn một quả táo.
  • It's a cat.
    Nó là một con mèo.
  • Lions are very big and strong.
    Sư tử rất to và khỏe.