What Day Is It Today?

Hôm nay là ngày gì?

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say the days of the week. nhận biết và nói các ngày trong tuần.
  • say what the weather is like on each day of the week. cho biết thời tiết mỗi ngày trong tuần như thế nào.

Vocabulary

Từ vựng

  • sunny

    sunny

    trời nắng

    "It's sunny. Let's play tennis."

    "Trời đang nắng. Hãy chơi quần vợt."

  • rainy

    rainy

    trời mưa

    "It's rainy. Take an umbrella."

    "Trời đang mưa. Mang theo ô."

  • windy

    windy

    trời gió

    "It's windy. Let's fly a kite."

    "Trời đang có gió. Cùng thả diều thôi."

  • cloudy

    cloudy

    trời nhiều mây

    "It's cloudy. There's no sun."

    "Trời đang nhiều mây. Không có nắng."

  • snowy

    snowy

    trời có tuyết

    "It's snowy at Christmas."

    "Trời đang có tuyết vào Giáng sinh."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Monday

    Monday

    thứ hai

    • "Monday is my school day."

      "Thứ Hai là ngày đi học của em."

  • Tuesday

    Tuesday

    thứ ba

    • "We have music on Tuesday."

      "Chúng em học nhạc vào Thứ Ba."

  • Wednesday

    Wednesday

    thứ tư

    • "Wednesday is in the middle of the week."

      "Thứ Tư ở giữa tuần."

  • Thursday

    Thursday

    thứ năm

    • "I play soccer on Thursday."

      "Em đá bóng vào Thứ Năm."

  • Friday

    Friday

    thứ sáu

    • "Friday is a fun day."

      "Thứ Sáu là một ngày vui."

  • Saturday

    Saturday

    thứ bảy

    • "We visit grandma on Saturday."

      "Chúng em thăm bà vào Thứ Bảy."

  • Sunday

    Sunday

    chủ nhật

    • "I rest at home on Sunday."

      "Em nghỉ ngơi ở nhà vào Chủ Nhật."

Sentences

Câu

  • It's sunny. Let's play tennis.
    Trời đang nắng. Hãy chơi quần vợt.
  • It's rainy. Take an umbrella.
    Trời đang mưa. Mang theo ô.
  • It's windy. Let's fly a kite.
    Trời đang có gió. Cùng thả diều thôi.
  • It's cloudy. There's no sun.
    Trời đang nhiều mây. Không có nắng.
  • It's snowy at Christmas.
    Trời đang có tuyết vào Giáng sinh.
  • What day is it today?
    Hôm nay là thứ mấy?
  • How’s the weather?
    Thời tiết thế nào?