JS_03_005
Project lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say the days of the week. nhận biết và nói các ngày trong tuần.
- say what the weather is like on each day of the week. cho biết thời tiết mỗi ngày trong tuần như thế nào.
Vocabulary
Từ vựng
-
sunny
trời nắng
"It's sunny. Let's play tennis."
"Trời đang nắng. Hãy chơi quần vợt."
-
rainy
trời mưa
"It's rainy. Take an umbrella."
"Trời đang mưa. Mang theo ô."
-
windy
trời gió
"It's windy. Let's fly a kite."
"Trời đang có gió. Cùng thả diều thôi."
-
cloudy
trời nhiều mây
"It's cloudy. There's no sun."
"Trời đang nhiều mây. Không có nắng."
-
snowy
trời có tuyết
"It's snowy at Christmas."
"Trời đang có tuyết vào Giáng sinh."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Monday
thứ hai
-
"Monday is my school day."
"Thứ Hai là ngày đi học của em."
-
-
Tuesday
thứ ba
-
"We have music on Tuesday."
"Chúng em học nhạc vào Thứ Ba."
-
-
Wednesday
thứ tư
-
"Wednesday is in the middle of the week."
"Thứ Tư ở giữa tuần."
-
-
Thursday
thứ năm
-
"I play soccer on Thursday."
"Em đá bóng vào Thứ Năm."
-
-
Friday
thứ sáu
-
"Friday is a fun day."
"Thứ Sáu là một ngày vui."
-
-
Saturday
thứ bảy
-
"We visit grandma on Saturday."
"Chúng em thăm bà vào Thứ Bảy."
-
-
Sunday
chủ nhật
-
"I rest at home on Sunday."
"Em nghỉ ngơi ở nhà vào Chủ Nhật."
-
Sentences
Câu
- It's sunny. Let's play tennis.Trời đang nắng. Hãy chơi quần vợt.
- It's rainy. Take an umbrella.Trời đang mưa. Mang theo ô.
- It's windy. Let's fly a kite.Trời đang có gió. Cùng thả diều thôi.
- It's cloudy. There's no sun.Trời đang nhiều mây. Không có nắng.
- It's snowy at Christmas.Trời đang có tuyết vào Giáng sinh.
- What day is it today?Hôm nay là thứ mấy?
- How’s the weather?Thời tiết thế nào?