Is This Your Book?

Đây có phải là cuốn sách của bạn?

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say words for a range of classroom items. nhận biết và nói các từ cho một loạt đồ vật trong lớp học.
  • ask and answer questions about who things belong to. hỏi và trả lời các câu hỏi về đồ vật thuộc về ai.

Vocabulary

Từ vựng

  • book

    book

    quyển sách

    "It's a blue book."

    "Nó là quyển sách màu xanh da trời."

  • juice

    juice

    nươc ep

    "I like juice."

    "Tôi thich nươc ep trai cây."

  • coat

    coat

    áo khoác

    "Wear your coat. It's cold today."

    "Mặc áo khoác vào. Hôm nay trời lạnh."

  • pencil

    pencil

    cây viết chì, cây bút chì

    "My pencil is yellow."

    "Cây bút chì của tôi màu vàng."

  • pencil case

    pencil case

    hộp bút, hộp viết

    "What's in your pencil case?"

    "Cái gì ở trong hộp bút của bạn?"

  • eraser

    eraser

    cục tẩy

    "This is my eraser."

    "Đây là cục tẩy của em."

  • your

    your

    của bạn

    "Is this your book?"

    "Đây có phải là sách của bạn không?"

  • mine

    mine

    của tôi

    "The red bag is mine."

    "Cái túi màu đỏ là của tôi."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • DRIVING

    DRIVING

    lái xe

    • "My dad is driving."

      "Bố em đang lái xe."

  • Is it yours

    Is it yours

    Có phải của bạn không

    • "Is it yours, Nam?"

      "Nó có phải của bạn không, Nam?"

Sentences

Câu

  • It's a blue book.
    Nó là quyển sách màu xanh da trời.
  • I like juice.
    Tôi thich nươc ep trai cây.
  • Wear your coat. It's cold today.
    Mặc áo khoác vào. Hôm nay trời lạnh.
  • My pencil is yellow.
    Cây bút chì của tôi màu vàng.
  • What's in your pencil case?
    Cái gì ở trong hộp bút của bạn?
  • Is this your ___?
    Đây có phải ___ của bạn không?
  • Yes, that’s mine.
    Vâng, đó là của tôi.