JS_03_004
Project lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say words for a range of classroom items. nhận biết và nói các từ cho một loạt đồ vật trong lớp học.
- ask and answer questions about who things belong to. hỏi và trả lời các câu hỏi về đồ vật thuộc về ai.
Vocabulary
Từ vựng
-
book
quyển sách
"It's a blue book."
"Nó là quyển sách màu xanh da trời."
-
juice
nươc ep
"I like juice."
"Tôi thich nươc ep trai cây."
-
coat
áo khoác
"Wear your coat. It's cold today."
"Mặc áo khoác vào. Hôm nay trời lạnh."
-
pencil
cây viết chì, cây bút chì
"My pencil is yellow."
"Cây bút chì của tôi màu vàng."
-
pencil case
hộp bút, hộp viết
"What's in your pencil case?"
"Cái gì ở trong hộp bút của bạn?"
-
eraser
cục tẩy
"This is my eraser."
"Đây là cục tẩy của em."
-
your
của bạn
"Is this your book?"
"Đây có phải là sách của bạn không?"
-
mine
của tôi
"The red bag is mine."
"Cái túi màu đỏ là của tôi."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
DRIVING
lái xe
-
"My dad is driving."
"Bố em đang lái xe."
-
-
Is it yours
Có phải của bạn không
-
"Is it yours, Nam?"
"Nó có phải của bạn không, Nam?"
-
Sentences
Câu
- It's a blue book.Nó là quyển sách màu xanh da trời.
- I like juice.Tôi thich nươc ep trai cây.
- Wear your coat. It's cold today.Mặc áo khoác vào. Hôm nay trời lạnh.
- My pencil is yellow.Cây bút chì của tôi màu vàng.
- What's in your pencil case?Cái gì ở trong hộp bút của bạn?
- Is this your ___?Đây có phải ___ của bạn không?
- Yes, that’s mine.Vâng, đó là của tôi.