What Can You See in the Classroom?

Bạn có thể thấy gì trong lớp học?

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say words for classroom stationery. nhận biết và nói các từ dùng cho văn phòng phẩm trong lớp học.
  • say where more things are in a classroom. nói nơi nào có nhiều thứ hơn trong lớp học.

Vocabulary

Từ vựng

  • pencil

    pencil

    cây viết chì, cây bút chì

    "My pencil is yellow."

    "Cây bút chì của tôi màu vàng."

  • marker

    marker

    bút lông

    "It's a red marker."

    "Nó là cây bút lông màu đỏ."

  • table

    table

    cái bàn

    "Your dinner is on the table."

    "Bữa tối của bạn ở trên bàn."

  • pencil case

    pencil case

    hộp bút, hộp viết

    "What's in your pencil case?"

    "Cái gì ở trong hộp bút của bạn?"

  • in

    in

    trong

    "The cat is in the box."

    "Con mèo thì ở trong cái hộp."

  • on

    on

    trên

    "The cat is on the chair."

    "Con mèo ở trên cái ghế."

  • under

    under

    ở dưới

    "The cat is under the chair."

    "Con mèo thì ở dưới cái ghế."

  • bag

    bag

    cặp (sách)

    "This is my bag."

    "Đây là cái túi của em."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • BINGO

    BINGO

    trò chơi bingo

    • "We play BINGO in class."

      "Chúng em chơi Bingo trong lớp."

Sentences

Câu

  • My pencil is yellow.
    Cây bút chì của tôi màu vàng.
  • It's a red marker.
    Nó là cây bút lông màu đỏ.
  • Your dinner is on the table.
    Bữa tối của bạn ở trên bàn.
  • What's in your pencil case?
    Cái gì ở trong hộp bút của bạn?
  • The cat is in the box.
    Con mèo thì ở trong cái hộp.
  • The cat is on the chair.
    Con mèo ở trên cái ghế.
  • The cat is under the chair.
    Con mèo thì ở dưới cái ghế.