Hi, There!

Chào bạn!

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say words for food, animals, and school activities. nhận biết và nói các từ về thức ăn, động vật và các hoạt động ở trường.
  • talk about a variety of topics using appropriate structures. nói về nhiều chủ đề khác nhau bằng cách sử dụng các cấu trúc thích hợp.

Vocabulary

Từ vựng

  • cookie

    cookie

    bánh quy

    "One cookie!"

    "Một bánh quy!"

  • mouse

    mouse

    chuột

    "A mouse has four legs and two ears."

    "Chuột có bốn chân và hai tai."

  • mango

    mango

    quả xoài

    "I like mango."

    "Em thích xoài."

  • egg

    egg

    quả trứng

    "There's an egg in the fridge."

    "Có trứng trong tủ lạnh."

  • eggs

    eggs

    những quả trứng

    "I eat eggs for breakfast."

    "Tôi ăn sáng với trứng."

  • coconut

    coconut

    quả dừa

    "Can I have a coconut?"

    "Cho tôi một quả dừa được không?"

  • coconuts

    coconuts

    những quả dừa

    "Do you like coconuts?"

    "Bạn có thích quả dừa không?"

  • cat

    cat

    con mèo

    "It's a cat."

    "Nó là một con mèo."

  • giraffe

    giraffe

    hươu cao cổ

    "Giraffes have very long necks."

    "Hươu cao cổ có cổ rất dài."

  • crocodile

    crocodile

    cá sấu

    "Crocodiles live in rivers."

    "Cá sấu sống ở sông."

  • cookies

    cookies

    bánh quy

    "I like cookies."

    "Em thích bánh quy."

  • reading

    reading

    đọc

    "She is reading."

    "Bạn ấy đang đọc sách."

  • going to the library

    going to the library

    đi đến thư viện

    "We are going to the library."

    "Chúng em đang đi đến thư viện."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • food

    food

    thức ăn

    • "This food is yummy."

      "Món ăn này ngon."

  • animal

    animal

    con vật

    • "The tiger is an animal."

      "Con hổ là một loài động vật."

Sentences

Câu

  • One cookie!
    Một bánh quy!
  • A mouse has four legs and two ears.
    Chuột có bốn chân và hai tai.
  • I like mango.
    Em thích xoài.
  • There's an egg in the fridge.
    Có trứng trong tủ lạnh.
  • I eat eggs for breakfast.
    Tôi ăn sáng với trứng.
  • Can I have a coconut?
    Cho tôi một quả dừa được không?
  • Do you like coconuts?
    Bạn có thích quả dừa không?
  • It's a cat.
    Nó là một con mèo.
  • Giraffes have very long necks.
    Hươu cao cổ có cổ rất dài.
  • Crocodiles live in rivers.
    Cá sấu sống ở sông.
  • There is one coconut.
    Có một quả dừa.
  • There are three coconuts.
    Có ba quả dừa.
  • There is one mango.
    Có một quả xoài.
  • There are two mangoes.
    Có hai quả xoài.
  • There is one cookie.
    Có một cái bánh quy.
  • There are three cookies.
    Có ba cái bánh quy.
  • There is one egg.
    Có một quả trứng.
  • There are two eggs.
    Có hai quả trứng.
  • I love going to the library.
    Em rất thích đến thư viện.
  • I love listening to stories.
    Em rất thích nghe kể chuyện.
  • I love playing games.
    Em rất thích chơi trò chơi.
  • The mouse is smaller
    Con chuột nhỏ hơn.