JS_03_001
First day lesson: Introductions, Establish CM system
Goals / Mục tiêu
- recognize and say words for food, animals, and school activities. nhận biết và nói các từ về thức ăn, động vật và các hoạt động ở trường.
- talk about a variety of topics using appropriate structures. nói về nhiều chủ đề khác nhau bằng cách sử dụng các cấu trúc thích hợp.
Vocabulary
Từ vựng
-
cookie
bánh quy
"One cookie!"
"Một bánh quy!"
-
mouse
chuột
"A mouse has four legs and two ears."
"Chuột có bốn chân và hai tai."
-
mango
quả xoài
"I like mango."
"Em thích xoài."
-
egg
quả trứng
"There's an egg in the fridge."
"Có trứng trong tủ lạnh."
-
eggs
những quả trứng
"I eat eggs for breakfast."
"Tôi ăn sáng với trứng."
-
coconut
quả dừa
"Can I have a coconut?"
"Cho tôi một quả dừa được không?"
-
coconuts
những quả dừa
"Do you like coconuts?"
"Bạn có thích quả dừa không?"
-
cat
con mèo
"It's a cat."
"Nó là một con mèo."
-
giraffe
hươu cao cổ
"Giraffes have very long necks."
"Hươu cao cổ có cổ rất dài."
-
crocodile
cá sấu
"Crocodiles live in rivers."
"Cá sấu sống ở sông."
-
cookies
bánh quy
"I like cookies."
"Em thích bánh quy."
-
reading
đọc
"She is reading."
"Bạn ấy đang đọc sách."
-
going to the library
đi đến thư viện
"We are going to the library."
"Chúng em đang đi đến thư viện."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
food
thức ăn
-
"This food is yummy."
"Món ăn này ngon."
-
-
animal
con vật
-
"The tiger is an animal."
"Con hổ là một loài động vật."
-
Sentences
Câu
- One cookie!Một bánh quy!
- A mouse has four legs and two ears.Chuột có bốn chân và hai tai.
- I like mango.Em thích xoài.
- There's an egg in the fridge.Có trứng trong tủ lạnh.
- I eat eggs for breakfast.Tôi ăn sáng với trứng.
- Can I have a coconut?Cho tôi một quả dừa được không?
- Do you like coconuts?Bạn có thích quả dừa không?
- It's a cat.Nó là một con mèo.
- Giraffes have very long necks.Hươu cao cổ có cổ rất dài.
- Crocodiles live in rivers.Cá sấu sống ở sông.
- There is one coconut.Có một quả dừa.
- There are three coconuts.Có ba quả dừa.
- There is one mango.Có một quả xoài.
- There are two mangoes.Có hai quả xoài.
- There is one cookie.Có một cái bánh quy.
- There are three cookies.Có ba cái bánh quy.
- There is one egg.Có một quả trứng.
- There are two eggs.Có hai quả trứng.
- I love going to the library.Em rất thích đến thư viện.
- I love listening to stories.Em rất thích nghe kể chuyện.
- I love playing games.Em rất thích chơi trò chơi.
- The mouse is smallerCon chuột nhỏ hơn.