JS_02_103
Project Lesson (Play)
Documents / Tài liệu
Goals / Mục tiêu
- recognize and use previously taught vocabulary and structures. nhận biết và sử dụng từ vựng và cấu trúc đã được học trước đó.
- participate in telling a story about sharing. tham gia trong việc kể chuyện về việc chia sẻ.
Vocabulary
Từ vựng
-
share
chia sẻ
-
give
đưa
-
eat
ăn
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Fig
quả sung
-
"I eat a fig."
"Em ăn một quả sung."
-
-
Gibbon
con vượn
-
"The gibbon can swing."
"Con vượn có thể đu dây."
-
-
Water buffalo
con trâu nước
-
"The water buffalo is big."
"Con trâu nước rất to."
-
-
Plant
trồng
-
"This plant is green."
"Cây này màu xanh lá."
-
-
Banana
quả chuối
-
"The banana is yellow."
"Quả chuối màu vàng."
-
-
Elephant
con voi
-
"The elephant is strong."
"Con voi rất khỏe."
-
Sentences
Câu
- We can share food.Chúng ta có thể chia sẻ thức ăn.
- There are two bananas.Có hai quả chuối.
- The elephant likes fig.Con voi thích quả sung.