Let's practice We Can Share.

Hãy thực hành bài ''Chúng ta có thể chia sẻ!''

Documents / Tài liệu

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say words related to sharing. nhận biết và sử dụng từ vựng liên quan đến việc chia sẻ.
  • say how many of things there are. nói về số lượng của đồ vật.

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Walk

    Walk

    đi bộ

    • "I walk to school."

      "Em đi bộ đến trường."

  • Dance

    Dance

    nhảy múa

    • "We dance together."

      "Chúng em nhảy múa cùng nhau."

  • Play

    Play

    chơi

    • "They play in the park."

      "Các bạn ấy chơi ở công viên."

  • Sleep

    Sleep

    ngủ

    • "The baby sleeps now."

      "Em bé đang ngủ."

  • Eat

    Eat

    ăn

    • "I eat rice."

      "Em ăn cơm."

  • Share

    Share

    chia sẻ

    • "Please share your toys."

      "Hãy chia sẻ đồ chơi của em nhé."

  • Give

    Give

    đưa

    • "I give Mom a flower."

      "Em đưa mẹ một bông hoa."

  • Fig

    Fig

    quả sung

    • "The fig is sweet."

      "Quả sung ngọt."

  • Gibbon

    Gibbon

    vượn

    • "A gibbon can swing fast."

      "Con vượn có thể đu nhanh."

  • Water buffalo

    Water buffalo

    trâu nước

    • "The water buffalo is big."

      "Con trâu nước rất to."

  • Plant

    Plant

    trồng

    • "This plant is green."

      "Cây này màu xanh."

  • Banana

    Banana

    chuối

    • "I eat a banana."

      "Em ăn một quả chuối."

  • Elephant

    Elephant

    con voi

    • "The elephant has a long trunk."

      "Con voi có chiếc vòi dài."

Sentences

Câu

  • Let's Practice 'We Can Share'.
    Hãy luyện tập bài "Chúng ta có thể chia sẻ".
  • Hello Song: Hello! How are you?
    Bài hát chào: Xin chào! Bạn khỏe không?
  • We can share our food.
    Chúng ta có thể chia sẻ đồ ăn.
  • There are two bananas.
    Có hai quả chuối.
  • The elephant can walk.
    Con voi có thể đi bộ.
  • I can give you a fig.
    Em có thể đưa bạn một quả sung.