JS_02_102
Project Lesson (Play)
Goals / Mục tiêu
- recognize and say words related to sharing. nhận biết và sử dụng từ vựng liên quan đến việc chia sẻ.
- say how many of things there are. nói về số lượng của đồ vật.
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Walk
đi bộ
-
"I walk to school."
"Em đi bộ đến trường."
-
-
Dance
nhảy múa
-
"We dance together."
"Chúng em nhảy múa cùng nhau."
-
-
Play
chơi
-
"They play in the park."
"Các bạn ấy chơi ở công viên."
-
-
Sleep
ngủ
-
"The baby sleeps now."
"Em bé đang ngủ."
-
-
Eat
ăn
-
"I eat rice."
"Em ăn cơm."
-
-
Share
chia sẻ
-
"Please share your toys."
"Hãy chia sẻ đồ chơi của em nhé."
-
-
Give
đưa
-
"I give Mom a flower."
"Em đưa mẹ một bông hoa."
-
-
Fig
quả sung
-
"The fig is sweet."
"Quả sung ngọt."
-
-
Gibbon
vượn
-
"A gibbon can swing fast."
"Con vượn có thể đu nhanh."
-
-
Water buffalo
trâu nước
-
"The water buffalo is big."
"Con trâu nước rất to."
-
-
Plant
trồng
-
"This plant is green."
"Cây này màu xanh."
-
-
Banana
chuối
-
"I eat a banana."
"Em ăn một quả chuối."
-
-
Elephant
con voi
-
"The elephant has a long trunk."
"Con voi có chiếc vòi dài."
-
-
Numbers
số đếm
-
"We learn numbers today."
"Hôm nay chúng em học các con số."
-
Sentences
Câu
- Let's Practice 'We Can Share'.Hãy luyện tập bài "Chúng ta có thể chia sẻ".
- Hello Song: Hello! How are you?Bài hát chào: Xin chào! Bạn khỏe không?