We Can Share!

Chúng ta có thể chia sẻ!

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say words for animals and their favorite foods. nhận biết và nói từ về động vật và thức ăn yêu thích của chúng.
  • say what foods animals like. nói về thức ăn mà động vật thích.

Vocabulary

Từ vựng

  • water buffalo

    water buffalo

    trâu nước

    "It's a water buffalo."

    "Đó là một con trâu nước."

  • gibbon

    gibbon

    vượn

    "Gibbons eat bananas!"

    "Vượn ăn chuối!"

  • fig

    fig

    quả sung

    "I like eating figs."

    "Tôi thích ăn quả sung."

  • elephant

    elephant

    voi

    "Elephants have long trunks and big ears."

    "Voi có vòi dài và tai to."

  • banana

    banana

    quả chuối, trái chuối

    "Would you like a banana?"

    "Bạn có muốn một quả chuối không?"

  • plant

    plant

    thực vật/cây cỏ

    "The plant is green."

    "Cái cây màu xanh."

Sentences

Câu

  • It's a water buffalo.
    Đó là một con trâu nước.
  • Gibbons eat bananas!
    Vượn ăn chuối!
  • I like eating figs.
    Tôi thích ăn quả sung.
  • Elephants have long trunks and big ears.
    Voi có vòi dài và tai to.
  • Would you like a banana?
    Bạn có muốn một quả chuối không?
  • The plant is green.
    Cái cây màu xanh.
  • Water buffaloes like plants.
    Trâu nước thích cây cối.