JS_02_101
Language Lesson (Set up project)
Goals / Mục tiêu
- recognize and say words for animals and their favorite foods. nhận biết và nói từ về động vật và thức ăn yêu thích của chúng.
- say what foods animals like. nói về thức ăn mà động vật thích.
Vocabulary
Từ vựng
-
water buffalo
trâu nước
"It's a water buffalo."
"Đó là một con trâu nước."
-
gibbon
vượn
"Gibbons eat bananas!"
"Vượn ăn chuối!"
-
fig
quả sung
"I like eating figs."
"Tôi thích ăn quả sung."
-
elephant
voi
"Elephants have long trunks and big ears."
"Voi có vòi dài và tai to."
-
banana
quả chuối, trái chuối
"Would you like a banana?"
"Bạn có muốn một quả chuối không?"
-
plant
thực vật/cây cỏ
"The plant is green."
"Cái cây màu xanh."
Sentences
Câu
- It's a water buffalo.Đó là một con trâu nước.
- Gibbons eat bananas!Vượn ăn chuối!
- I like eating figs.Tôi thích ăn quả sung.
- Elephants have long trunks and big ears.Voi có vòi dài và tai to.
- Would you like a banana?Bạn có muốn một quả chuối không?
- The plant is green.Cái cây màu xanh.
- Water buffaloes like plants.Trâu nước thích cây cối.