JS_02_100
Unit Assessment
Goals / Mục tiêu
- identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
- identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.
Vocabulary
Từ vựng
-
need
găng tay
"It's snowy! I need gloves!"
"Trời có tuyết! Tôi cần găng tay!"
-
rainy
trời mưa
"It's rainy. Take an umbrella."
"Trời đang mưa. Mang theo ô."
-
windy
trời gió
"It's windy. Let's fly a kite."
"Trời đang có gió. Cùng thả diều thôi."
-
sunny
trời nắng
"It's sunny. Let's play tennis."
"Trời đang nắng. Hãy chơi quần vợt."
-
snowy
trời có tuyết
"It's snowy at Christmas."
"Trời đang có tuyết vào Giáng sinh."
-
cloudy
trời nhiều mây
"It's cloudy. There's no sun."
"Trời đang nhiều mây. Không có nắng."
-
watch TV
xem ti vi
"I watch TV in the evening."
"Tôi xem ti vi vào buồi tối."
-
sunglasses
kính chống nắng, kính mát, kính râm
"It's sunny. Wear your sunglasses."
"Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi."
-
boots
đôi ủng
"Wear boots. It's snowy outside."
"Mang ủng vào. Bên ngoài trời đang có tuyết."
-
gloves
găng tay
"I love my pink gloves."
"Tôi thích đôi găng tay màu hồng của tôi."
-
make a puppet
làm một con rối
"I want to make a puppet."
"Tôi muốn làm một con rối."
-
play a game
chơi một trò chơi
"Let's play a game!"
"Chúng ta chơi một trò chơi nhé!"
-
a coat
một cái áo khoác
"I wear a coat."
"Em mặc một cái áo khoác."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Vocabulary
từ vựng
-
"We learn new vocabulary."
"Chúng em học từ vựng mới."
-
-
Structures
cấu trúc câu
-
"This lesson has easy structures."
"Bài này có cấu trúc câu dễ."
-
-
Prompting
gợi ý
-
"The teacher is prompting me."
"Cô giáo đang gợi ý cho em."
-
Sentences
Câu
- It's snowy! I need gloves!Trời có tuyết! Tôi cần găng tay!
- It's rainy. Take an umbrella.Trời đang mưa. Mang theo ô.
- It's windy. Let's fly a kite.Trời đang có gió. Cùng thả diều thôi.
- It's sunny. Let's play tennis.Trời đang nắng. Hãy chơi quần vợt.
- It's snowy at Christmas.Trời đang có tuyết vào Giáng sinh.
- It's cloudy. There's no sun.Trời đang nhiều mây. Không có nắng.
- I watch TV in the evening.Tôi xem ti vi vào buồi tối.
- It's sunny. Wear your sunglasses.Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi.
- Wear boots. It's snowy outside.Mang ủng vào. Bên ngoài trời đang có tuyết.
- I love my pink gloves.Tôi thích đôi găng tay màu hồng của tôi.
- I want to make a puppet.Tôi muốn làm một con rối.
- It's ___. I need ___ and a ___.Trời ___. Mình cần ___ và một ___.
- Hello, I'm ___. What's your name?Xin chào, mình là ___. Bạn tên gì?
- I'm happy / sad / sleepy, etc. How are you?Mình vui / buồn / buồn ngủ, vân vân. Bạn khỏe không?