U9 Assessment and TA-led Lesson

Đánh giá Unit 9 và ôn bài cùng trợ giảng

Goals / Mục tiêu

  • identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
  • identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.

Vocabulary

Từ vựng

  • need

    need

    găng tay

    "It's snowy! I need gloves!"

    "Trời có tuyết! Tôi cần găng tay!"

  • rainy

    rainy

    trời mưa

    "It's rainy. Take an umbrella."

    "Trời đang mưa. Mang theo ô."

  • windy

    windy

    trời gió

    "It's windy. Let's fly a kite."

    "Trời đang có gió. Cùng thả diều thôi."

  • sunny

    sunny

    trời nắng

    "It's sunny. Let's play tennis."

    "Trời đang nắng. Hãy chơi quần vợt."

  • snowy

    snowy

    trời có tuyết

    "It's snowy at Christmas."

    "Trời đang có tuyết vào Giáng sinh."

  • cloudy

    cloudy

    trời nhiều mây

    "It's cloudy. There's no sun."

    "Trời đang nhiều mây. Không có nắng."

  • watch TV

    watch TV

    xem ti vi

    "I watch TV in the evening."

    "Tôi xem ti vi vào buồi tối."

  • sunglasses

    sunglasses

    kính chống nắng, kính mát, kính râm

    "It's sunny. Wear your sunglasses."

    "Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi."

  • boots

    boots

    đôi ủng

    "Wear boots. It's snowy outside."

    "Mang ủng vào. Bên ngoài trời đang có tuyết."

  • gloves

    gloves

    găng tay

    "I love my pink gloves."

    "Tôi thích đôi găng tay màu hồng của tôi."

  • make a puppet

    make a puppet

    làm một con rối

    "I want to make a puppet."

    "Tôi muốn làm một con rối."

  • play a game

    play a game

    chơi một trò chơi

    "Let's play a game!"

    "Chúng ta chơi một trò chơi nhé!"

  • a coat

    a coat

    một cái áo khoác

    "I wear a coat."

    "Em mặc một cái áo khoác."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Vocabulary

    Vocabulary

    từ vựng

    • "We learn new vocabulary."

      "Chúng em học từ vựng mới."

  • Structures

    Structures

    cấu trúc câu

    • "This lesson has easy structures."

      "Bài này có cấu trúc câu dễ."

  • Prompting

    Prompting

    gợi ý

    • "The teacher is prompting me."

      "Cô giáo đang gợi ý cho em."

Sentences

Câu

  • It's snowy! I need gloves!
    Trời có tuyết! Tôi cần găng tay!
  • It's rainy. Take an umbrella.
    Trời đang mưa. Mang theo ô.
  • It's windy. Let's fly a kite.
    Trời đang có gió. Cùng thả diều thôi.
  • It's sunny. Let's play tennis.
    Trời đang nắng. Hãy chơi quần vợt.
  • It's snowy at Christmas.
    Trời đang có tuyết vào Giáng sinh.
  • It's cloudy. There's no sun.
    Trời đang nhiều mây. Không có nắng.
  • I watch TV in the evening.
    Tôi xem ti vi vào buồi tối.
  • It's sunny. Wear your sunglasses.
    Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi.
  • Wear boots. It's snowy outside.
    Mang ủng vào. Bên ngoài trời đang có tuyết.
  • I love my pink gloves.
    Tôi thích đôi găng tay màu hồng của tôi.
  • I want to make a puppet.
    Tôi muốn làm một con rối.
  • It's ___. I need ___ and a ___.
    Trời ___. Mình cần ___ và một ___.
  • Hello, I'm ___. What's your name?
    Xin chào, mình là ___. Bạn tên gì?
  • I'm happy / sad / sleepy, etc. How are you?
    Mình vui / buồn / buồn ngủ, vân vân. Bạn khỏe không?