JS_02_097
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and use words for clothing and weather. nhận biết và sử dụng từ vựng liên quan đến quần áo và thời tiết.
- say which clothes are needed for different kinds of weather. nói về quần áo cần thiết cho các loại thời tiết khác nhau.
Vocabulary
Từ vựng
-
need
găng tay
"It's snowy! I need gloves!"
"Trời có tuyết! Tôi cần găng tay!"
-
sunglasses
kính chống nắng, kính mát, kính râm
"It's sunny. Wear your sunglasses."
"Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi."
-
boots
đôi ủng
"Wear boots. It's snowy outside."
"Mang ủng vào. Bên ngoài trời đang có tuyết."
-
gloves
găng tay
"I love my pink gloves."
"Tôi thích đôi găng tay màu hồng của tôi."
-
a coat
một cái áo khoác
"I wear a coat."
"Em mặc một chiếc áo khoác."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Coat
áo khoác
-
"My coat is blue."
"Áo khoác của em màu xanh dương."
-
-
Sunny
nắng
-
"It is sunny today."
"Hôm nay trời có nắng."
-
-
Rainy
mưa
-
"It is rainy today."
"Hôm nay trời có mưa."
-
Sentences
Câu
- It's snowy! I need gloves!Trời có tuyết! Tôi cần găng tay!
- It's sunny. Wear your sunglasses.Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi.
- Wear boots. It's snowy outside.Mang ủng vào. Bên ngoài trời đang có tuyết.
- I love my pink gloves.Tôi thích đôi găng tay màu hồng của tôi.
- It's snowy. I need gloves.Trời có tuyết. Em cần găng tay.
- It's sunny. I need sunglasses.Trời nắng. Em cần kính râm.
- It's rainy. I need boots.Trời mưa. Em cần ủng.
- It's snowy. I need a coat.Trời có tuyết. Em cần áo khoác.
- It's ___. I need ___Trời ___. Em cần ___.