The Letter Mm

Chữ cái Mm

Goals / Mục tiêu

  • recognize and pronounce the letter Mm. nhận biết và phát âm chữ Mm.
  • identify and say words beginning with Mm. xác định và nói từ bắt đầu bằng Mm.

Vocabulary

Từ vựng

  • mouse

    mouse

    chuột

    "A mouse has four legs and two ears."

    "Chuột có bốn chân và hai tai."

  • man

    man

    người đàn ông

    "The man is my dad."

    "Người đàn ông là ba của em."

  • moon

    moon

    mặt trăng

    "I see the moon at night."

    "Em thấy mặt trăng vào ban đêm."

  • map

    map

    bản đồ

    "This map is big."

    "Bản đồ này lớn."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Monday

    Monday

    thứ hai

    • "School starts on Monday."

      "Trường học bắt đầu vào Thứ Hai."

  • Tuesday

    Tuesday

    thứ ba

    • "We have art on Tuesday."

      "Chúng em học mỹ thuật vào Thứ Ba."

  • Wednesday

    Wednesday

    thứ tư

    • "It is Wednesday today."

      "Hôm nay là Thứ Tư."

  • Thursday

    Thursday

    thứ năm

    • "I play football on Thursday."

      "Em chơi bóng đá vào Thứ Năm."

  • Friday

    Friday

    thứ sáu

    • "Friday is fun."

      "Thứ Sáu rất vui."

  • Saturday

    Saturday

    thứ bảy

    • "We go to the park on Saturday."

      "Chúng em đi công viên vào Thứ Bảy."

  • Sunday

    Sunday

    chủ nhật

    • "I stay home on Sunday."

      "Em ở nhà vào Chủ Nhật."

  • Sunny

    Sunny

    nắng

    • "It is sunny today."

      "Hôm nay trời có nắng."

  • Rainy

    Rainy

    mưa

    • "It is rainy today."

      "Hôm nay trời có mưa."

Sentences

Câu

  • A mouse has four legs and two ears.
    Chuột có bốn chân và hai tai.
  • Hello Song: Hello! How are you?
    Bài hát chào: Xin chào! Bạn khỏe không?