What Do You Want to Do?

Bạn muốn làm gì?

Goals / Mục tiêu

  • identify and say words for free-time activities. xác định và nói từ về vựng về các hoạt động trong thời gian rảnh rỗi.
  • say what you want to do in your free time. nói về những gì học viên muốn làm trong thời gian rảnh rỗi.

Vocabulary

Từ vựng

  • watch TV

    watch TV

    xem ti vi

    "I watch TV in the evening."

    "Tôi xem ti vi vào buồi tối."

  • make a puppet

    make a puppet

    làm một con rối

    "I want to make a puppet."

    "Tôi muốn làm một con rối."

  • play a game

    play a game

    chơi một trò chơi

    "Let’s play a game."

    "Chúng ta chơi một trò chơi nhé."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Completed puppets

    Completed puppets

    con rối hoàn thành

    • "These are our completed puppets."

      "Đây là những con rối đã hoàn thành của chúng mình."

  • Chairs

    Chairs

    ghế

    • "The chairs are blue."

      "Những cái ghế màu xanh dương."

  • CMS rewards

    CMS rewards

    phần thưởng CMS

    • "I got CMS rewards today."

      "Hôm nay em nhận được phần thưởng CMS."

  • Puddle

    Puddle

    vũng nước

    • "I see a puddle."

      "Em thấy một vũng nước."

  • Boots

    Boots

    ủng

    • "My boots are red."

      "Đôi ủng của em màu đỏ."

  • Umbrella

    Umbrella

    ô

    • "Take your umbrella."

      "Mang ô của con nhé."

  • Rain

    Rain

    mưa

    • "The rain is heavy."

      "Trời mưa to."

  • Jump

    Jump

    nhảy

    • "I can jump high."

      "Em có thể nhảy cao."

  • Teacher's Copy

    Teacher's Copy

    bản của giáo viên

    • "This is the teacher's copy."

      "Đây là bản của giáo viên."

Sentences

Câu

  • I watch TV in the evening.
    Tôi xem ti vi vào buồi tối.
  • I want to make a puppet.
    Tôi muốn làm một con rối.
  • What do you want to do?
    Bạn muốn làm gì?
  • I want to watch TV.
    Em muốn xem ti vi.
  • I want to play a game.
    Em muốn chơi một trò chơi.