JS_02_094
Project lesson
Goals / Mục tiêu
- identify and say words for free-time activities. xác định và nói từ về vựng về các hoạt động trong thời gian rảnh rỗi.
- say what you want to do in your free time. nói về những gì học viên muốn làm trong thời gian rảnh rỗi.
Vocabulary
Từ vựng
-
watch TV
xem ti vi
"I watch TV in the evening."
"Tôi xem ti vi vào buồi tối."
-
make a puppet
làm một con rối
"I want to make a puppet."
"Tôi muốn làm một con rối."
-
play a game
chơi một trò chơi
"Let’s play a game."
"Chúng ta chơi một trò chơi nhé."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Completed puppets
con rối hoàn thành
-
"These are our completed puppets."
"Đây là những con rối đã hoàn thành của chúng mình."
-
-
Chairs
ghế
-
"The chairs are blue."
"Những cái ghế màu xanh dương."
-
-
CMS rewards
phần thưởng CMS
-
"I got CMS rewards today."
"Hôm nay em nhận được phần thưởng CMS."
-
-
Puddle
vũng nước
-
"I see a puddle."
"Em thấy một vũng nước."
-
-
Boots
ủng
-
"My boots are red."
"Đôi ủng của em màu đỏ."
-
-
Umbrella
ô
-
"Take your umbrella."
"Mang ô của con nhé."
-
-
Rain
mưa
-
"The rain is heavy."
"Trời mưa to."
-
-
Jump
nhảy
-
"I can jump high."
"Em có thể nhảy cao."
-
-
Teacher's Copy
bản của giáo viên
-
"This is the teacher's copy."
"Đây là bản của giáo viên."
-
Sentences
Câu
- I watch TV in the evening.Tôi xem ti vi vào buồi tối.
- I want to make a puppet.Tôi muốn làm một con rối.
- What do you want to do?Bạn muốn làm gì?
- I want to watch TV.Em muốn xem ti vi.
- I want to play a game.Em muốn chơi một trò chơi.