JS_02_093
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say words related to rainy days. nhận biết và nói từ liên quan đến những ngày mưa.
- say whether or not you like rainy weather. nói về việc thích thời tiết mưa hay không.
Vocabulary
Từ vựng
-
rain
mưa
"Do you think there will be rain today?"
"Bạn nghĩ rằng trời hôm nay sẽ mưa không?"
-
boots
đôi ủng
"Wear boots. It's snowy outside."
"Mang ủng vào. Bên ngoài trời đang có tuyết."
-
jump
nhảy
"He can jump."
"Anh ấy có thể nhảy."
-
umbrella
cái ô / dù
"I have a red umbrella."
"Em có một cái ô màu đỏ."
-
puddle
vũng nước
"The dog jumps in a puddle."
"Chú chó nhảy vào một vũng nước."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Drilling
luyện tập
-
"We do drilling in class."
"Chúng em luyện tập lặp lại trong lớp."
-
-
Critical thinking
tư duy phản biện
-
"Critical thinking helps us solve problems."
"Tư duy phản biện giúp chúng em giải quyết vấn đề."
-
-
Participation
tham gia
-
"Good participation makes class fun."
"Sự tham gia tốt làm lớp học vui hơn."
-
Sentences
Câu
- Do you think there will be rain today?Bạn nghĩ rằng trời hôm nay sẽ mưa không?
- Wear boots. It's snowy outside.Mang ủng vào. Bên ngoài trời đang có tuyết.
- He can jump.Anh ấy có thể nhảy.
- Do you like rainy weather?Bạn có thích thời tiết mưa không?