It's Raining!

Trời mưa!

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say words related to rainy days. nhận biết và nói từ liên quan đến những ngày mưa.
  • say whether or not you like rainy weather. nói về việc thích thời tiết mưa hay không.

Vocabulary

Từ vựng

  • rain

    rain

    mưa

    "Do you think there will be rain today?"

    "Bạn nghĩ rằng trời hôm nay sẽ mưa không?"

  • boots

    boots

    đôi ủng

    "Wear boots. It's snowy outside."

    "Mang ủng vào. Bên ngoài trời đang có tuyết."

  • jump

    jump

    nhảy

    "He can jump."

    "Anh ấy có thể nhảy."

  • umbrella

    umbrella

    cái ô / dù

    "I have a red umbrella."

    "Em có một cái ô màu đỏ."

  • puddle

    puddle

    vũng nước

    "The dog jumps in a puddle."

    "Chú chó nhảy vào một vũng nước."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Drilling

    Drilling

    luyện tập

    • "We do drilling in class."

      "Chúng em luyện tập lặp lại trong lớp."

  • Critical thinking

    Critical thinking

    tư duy phản biện

    • "Critical thinking helps us solve problems."

      "Tư duy phản biện giúp chúng em giải quyết vấn đề."

  • Participation

    Participation

    tham gia

    • "Good participation makes class fun."

      "Sự tham gia tốt làm lớp học vui hơn."

Sentences

Câu

  • Do you think there will be rain today?
    Bạn nghĩ rằng trời hôm nay sẽ mưa không?
  • Wear boots. It's snowy outside.
    Mang ủng vào. Bên ngoài trời đang có tuyết.
  • He can jump.
    Anh ấy có thể nhảy.
  • Do you like rainy weather?
    Bạn có thích thời tiết mưa không?