U8 Assessment and TA-led Lesson

Đánh giá U8 và bài học do TA hướng dẫn

Goals / Mục tiêu

  • identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
  • identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.

Vocabulary

Từ vựng

  • toy store

    toy store

    cửa hàng đồ chơi

    "Let's go to the toy store!"

    "Chúng ta đi đến cửa hàng đồ chơi nhé!"

  • pool

    pool

    hồ bơi

    "Can you swim? Let's go to the pool!"

    "Bạn có biết bơi? Chúng ta hãy đi đến hồ bơi!"

  • police station

    police station

    đồn cảnh sát

    "It's the police station!"

    "Đó là đồn cảnh sát!"

  • teacher

    teacher

    giáo viên, cô (thầy)

    "Hello, teacher!"

    "Con chào cô ạ!"

  • library

    library

    thư viện

    "You can read books in the library."

    "Bạn có thể đọc sách trong thư viện."

  • park

    park

    công viên

    "Let's go to the park!"

    "Hãy cùng đi đến công viên."

  • airport

    airport

    sân bay, phi trường

    "I'm going to the airport to catch my plane."

    "Tôi đang đi đến sân bay để đón chuyến bay của mình."

  • doctor

    doctor

    bác sĩ

    "The doctor helps sick people."

    "Bác sĩ giúp đỡ người bệnh."

  • pilot

    pilot

    phi công

    "A pilot flies an airplane."

    "Phi công lái máy bay."

  • love

    love

    yêu, rất thích

    "I love playing soccer!"

    "Tôi rất thích chơi đá banh."

  • playing games

    playing games

    chơi trò chơi

    "Do you like playing games?"

    "Bạn có thích chơi trò chơi không?"

  • pizza shop

    pizza shop

    cửa hàng pizza

    "We go to the pizza shop."

    "Chúng em đi đến tiệm pizza."

  • bakery

    bakery

    tiệm bánh

    "Mom buys bread at the bakery."

    "Mẹ mua bánh mì ở tiệm bánh."

  • police officer

    police officer

    cảnh sát

    "The police officer helps people."

    "Chú cảnh sát giúp mọi người."

  • reading

    reading

    đọc

    "I like reading."

    "Em thích đọc sách."

  • swimming

    swimming

    bơi

    "They are swimming in the pool."

    "Các bạn ấy đang bơi trong hồ bơi."

Sentences

Câu

  • Let's go to the toy store!
    Chúng ta đi đến cửa hàng đồ chơi nhé!
  • Can you swim? Let's go to the pool!
    Bạn có biết bơi? Chúng ta hãy đi đến hồ bơi!
  • It's the police station!
    Đó là đồn cảnh sát!
  • Hello, teacher!
    Con chào cô ạ!
  • You can read books in the library.
    Bạn có thể đọc sách trong thư viện.
  • Let's go to the park!
    Hãy cùng đi đến công viên.
  • I'm going to the airport to catch my plane.
    Tôi đang đi đến sân bay để đón chuyến bay của mình.
  • The doctor helps sick people.
    Bác sĩ giúp đỡ người bệnh.
  • A pilot flies an airplane.
    Phi công lái máy bay.
  • I love playing soccer!
    Tôi rất thích chơi đá banh.
  • Do you like playing games?
    Bạn có thích chơi trò chơi không?
  • I love ___ at the ___.
    Em thích ___ ở ___.
  • I want to be a...
    Em muốn trở thành một...
  • Hello, I'm ___. What's your name?
    Xin chào, mình là ___. Bạn tên là gì?