JS_02_088
Project lesson: Unit review
Goals / Mục tiêu
- identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
- identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.
Vocabulary
Từ vựng
-
toy store
cửa hàng đồ chơi
"Let's go to the toy store!"
"Chúng ta đi đến cửa hàng đồ chơi nhé!"
-
pool
hồ bơi
"Can you swim? Let's go to the pool!"
"Bạn có biết bơi? Chúng ta hãy đi đến hồ bơi!"
-
police station
đồn cảnh sát
"It's the police station!"
"Đó là đồn cảnh sát!"
-
teacher
giáo viên, cô (thầy)
"Hello, teacher!"
"Con chào cô ạ!"
-
library
thư viện
"You can read books in the library."
"Bạn có thể đọc sách trong thư viện."
-
park
công viên
"Let's go to the park!"
"Hãy cùng đi đến công viên."
-
airport
sân bay, phi trường
"I'm going to the airport to catch my plane."
"Tôi đang đi đến sân bay để đón chuyến bay của mình."
-
doctor
bác sĩ
"The doctor helps sick people."
"Bác sĩ giúp đỡ người bệnh."
-
pilot
phi công
"A pilot flies an airplane."
"Phi công lái máy bay."
-
love
yêu, rất thích
"I love playing soccer!"
"Tôi rất thích chơi đá banh."
-
playing games
chơi trò chơi
"Do you like playing games?"
"Bạn có thích chơi trò chơi không?"
-
pizza shop
cửa hàng pizza
"We eat at the pizza shop."
"Chúng em ăn ở tiệm pizza."
-
bakery
tiệm bánh
"Mom buys bread at the bakery."
"Mẹ mua bánh mì ở tiệm bánh."
-
police officer
cảnh sát
"The police officer helps people."
"Chú cảnh sát giúp mọi người."
-
reading
đọc
"I like reading books."
"Em thích đọc sách."
-
swimming
bơi
"We are swimming in the pool."
"Chúng em đang bơi trong hồ bơi."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Vocab
từ vựng
-
"We learn new vocab today."
"Hôm nay chúng em học từ vựng mới."
-
-
Grammar
ngữ pháp
-
"Grammar helps us write well."
"Ngữ pháp giúp chúng em viết tốt."
-
-
BREAK
giờ nghỉ
-
"It is BREAK time now."
"Bây giờ là giờ giải lao."
-
Sentences
Câu
- Let's go to the toy store!Chúng ta đi đến cửa hàng đồ chơi nhé!
- Can you swim? Let's go to the pool!Bạn có biết bơi? Chúng ta hãy đi đến hồ bơi!
- It's the police station!Đó là đồn cảnh sát!
- Hello, teacher!Con chào cô ạ!
- You can read books in the library.Bạn có thể đọc sách trong thư viện.
- Let's go to the park!Hãy cùng đi đến công viên.
- I'm going to the airport to catch my plane.Tôi đang đi đến sân bay để đón chuyến bay của mình.
- The doctor helps sick people.Bác sĩ giúp đỡ người bệnh.
- A pilot flies an airplane.Phi công lái máy bay.
- I love playing soccer!Tôi rất thích chơi đá banh.
- Do you like playing games?Bạn có thích chơi trò chơi không?
- The toy store is next to the library.Cửa hàng đồ chơi ở cạnh thư viện.
- I like swimming at the pool.Em thích bơi ở hồ bơi.
- Hello Song: Hello! How are you?Bài hát chào: Xin chào! Bạn khỏe không?
- Song: Clean-up songBài hát: Bài hát dọn dẹp