JS_02_087
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say words for library activities. nhận biết và nói từ về các hoạt động trong thư viện.
- say what you love doing. nói về những gì bạn thích làm.
Vocabulary
Từ vựng
-
going to the library
đi đến thư viện
"I am going to the library with Mom."
"Em đi đến thư viện với mẹ."
-
sharing books
chia sẻ sách
"We are sharing books in class."
"Chúng em chia sẻ sách trong lớp."
-
listening to stories
nghe kể chuyện
"The children are listening to stories."
"Các bạn nhỏ đang nghe kể chuyện."
-
using the computer
sử dụng máy tính
"She is using the computer at school."
"Bạn ấy đang sử dụng máy tính ở trường."
-
getting books
lấy sách / nhận sách
"I am getting books from the shelf."
"Em đang lấy sách từ kệ."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
reading
đọc sách
-
"I like reading before bed."
"Em thích đọc sách trước khi ngủ."
-
-
swimming
bơi lội
-
"They are swimming in the pool."
"Các bạn ấy đang bơi trong hồ bơi."
-
-
playing games
chơi trò chơi
-
"We are playing games together."
"Chúng em đang chơi trò chơi cùng nhau."
-
-
using a computer
dùng máy tính
-
"He is using a computer now."
"Bạn ấy đang sử dụng máy tính bây giờ."
-
Sentences
Câu
- I love reading books.Em thích đọc sách.
- Taking care of booksGiữ gìn sách.
- Going to the libraryĐi đến thư viện.