At the Library

tại thư viện

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say words for library activities. nhận biết và nói từ về các hoạt động trong thư viện.
  • say what you love doing. nói về những gì bạn thích làm.

Vocabulary

Từ vựng

  • going to the library

    going to the library

    đi đến thư viện

    "I am going to the library with Mom."

    "Em đi đến thư viện với mẹ."

  • sharing books

    sharing books

    chia sẻ sách

    "We are sharing books in class."

    "Chúng em chia sẻ sách trong lớp."

  • listening to stories

    listening to stories

    nghe kể chuyện

    "The children are listening to stories."

    "Các bạn nhỏ đang nghe kể chuyện."

  • using the computer

    using the computer

    sử dụng máy tính

    "She is using the computer at school."

    "Bạn ấy đang sử dụng máy tính ở trường."

  • getting books

    getting books

    lấy sách / nhận sách

    "I am getting books from the shelf."

    "Em đang lấy sách từ kệ."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • reading

    reading

    đọc sách

    • "I like reading before bed."

      "Em thích đọc sách trước khi ngủ."

  • swimming

    swimming

    bơi lội

    • "They are swimming in the pool."

      "Các bạn ấy đang bơi trong hồ bơi."

  • playing games

    playing games

    chơi trò chơi

    • "We are playing games together."

      "Chúng em đang chơi trò chơi cùng nhau."

  • using a computer

    using a computer

    dùng máy tính

    • "He is using a computer now."

      "Bạn ấy đang sử dụng máy tính bây giờ."

Sentences

Câu

  • I love reading books.
    Em thích đọc sách.
  • Taking care of books
    Giữ gìn sách.
  • Going to the library
    Đi đến thư viện.