We Love Swimming!

Chúng tôi yêu bơi lội!

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say words for free-time activities. nhận biết và nói từ về các hoạt động giải trí trong thời gian rảnh rỗi.
  • say where you do free-time activities. nói về nơi mà bạn thường làm những hoạt động giải trí.

Vocabulary

Từ vựng

  • love

    love

    yêu, rất thích

    "I love playing soccer!"

    "Tôi rất thích chơi đá banh."

  • playing games

    playing games

    chơi trò chơi

    "Do you like playing games?"

    "Bạn có thích chơi trò chơi không?"

  • reading

    reading

    đọc

    "I like reading."

    "Em thích đọc sách."

  • swimming

    swimming

    bơi

    "We are swimming."

    "Chúng em đang bơi."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Police station

    Police station

    đồn cảnh sát

    • "The police station is near my school."

      "Đồn cảnh sát ở gần trường của em."

Sentences

Câu

  • I love playing soccer!
    Tôi rất thích chơi đá banh.
  • Do you like playing games?
    Bạn có thích chơi trò chơi không?
  • I love ___ at the ___.
    Con yêu ___ ở ___.