The Letter Pp

Chữ cái Pp

Goals / Mục tiêu

  • read and pronounce the letter Pp. đọc và phát âm chữ Pp.
  • identify and say words beginning with Pp. xác định và nói từ bắt đầu bằng chữ Pp.

Vocabulary

Từ vựng

  • pool

    pool

    hồ bơi

    "Can you swim? Let's go to the pool!"

    "Bạn có biết bơi? Chúng ta hãy đi đến hồ bơi!"

  • pilot

    pilot

    phi công

    "A pilot flies an airplane."

    "Phi công lái máy bay."

  • park

    park

    công viên

    "Let's go to the park!"

    "Hãy cùng đi đến công viên."

  • pan

    pan

    cái chảo

    "This pan is hot."

    "Cái chảo này nóng."

  • pat

    pat

    vỗ nhẹ

    "I pat the dog."

    "Em vỗ nhẹ chú chó."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Doctor

    Doctor

    bác sĩ

    • "The doctor helps me."

      "Bác sĩ giúp em."

  • Teacher

    Teacher

    giáo viên

    • "My teacher is kind."

      "Giáo viên của em rất tốt bụng."

  • Police officer

    Police officer

    cảnh sát

    • "The police officer is friendly."

      "Chú cảnh sát rất thân thiện."

Sentences

Câu

  • Can you swim? Let's go to the pool!
    Bạn có biết bơi? Chúng ta hãy đi đến hồ bơi!
  • A pilot flies an airplane.
    Phi công lái máy bay.
  • Let's go to the park!
    Hãy cùng đi đến công viên.