JS_02_082
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say the words for toys. nhận biết và nói từ dành cho đồ chơi.
- say where things are using under and next to. nói về vị trí đồ vật sử dụng under và next to
Vocabulary
Từ vựng
-
fire station
trạm cứu hỏa
"It's the fire station!"
"Đó là trạm cứu hỏa!"
-
truck
xe tải
"It's a truck!"
"Đó là một chiếc xe tải!"
-
puppet
con rối
"These are my puppets!"
"Đây là những con rối của tôi!"
-
next to
bên cạnh, nằm cạnh
"The cat is next to the chair."
"Con mèo thì kế bên cái ghế."
-
under
ở dưới
"The cat is under the chair."
"Con mèo thì ở dưới cái ghế."
-
game
trò chơi
"This game is fun."
"Trò chơi này rất vui."
-
fire fighter
lính cứu hỏa
"The fire fighter is brave."
"Lính cứu hỏa rất dũng cảm."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Toy store
cửa hàng đồ chơi
-
"We go to the toy store."
"Chúng em đi đến cửa hàng đồ chơi."
-
-
Library
thư viện
-
"I read books in the library."
"Em đọc sách ở thư viện."
-
-
Pool
hồ bơi
-
"She swims in the pool."
"Bạn ấy bơi trong hồ bơi."
-
-
Airport
sân bay
-
"Dad is at the airport."
"Bố đang ở sân bay."
-
-
Park
công viên
-
"We play in the park."
"Chúng em chơi ở công viên."
-
-
Fire truck
xe cứu hỏa
-
"The fire truck is red."
"Xe cứu hỏa màu đỏ."
-
Sentences
Câu
- It's the fire station!Đó là trạm cứu hỏa!
- It's a truck!Đó là một chiếc xe tải!
- These are my puppets!Đây là những con rối của tôi!
- The cat is next to the chair.Con mèo thì kế bên cái ghế.
- The cat is under the chair.Con mèo thì ở dưới cái ghế.
- The firefighter is ___ the fire station.Lính cứu hỏa ở ___ trạm cứu hỏa.