U7 Assessment and TA-led Lesson

Đánh giá U7 và bài học do TA hướng dẫn

Goals / Mục tiêu

  • identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
  • identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.

Vocabulary

Từ vựng

  • cereal

    cereal

    ngũ cốc

    "They're eating cereal for breakfast."

    "Họ đang ăn ngũ cốc cho bữa sáng."

  • pancakes

    pancakes

    bánh kếp

    "I like pancakes!"

    "Tôi thích bánh kếp!"

  • lunch

    lunch

    bữa ăn trưa

    "I'm eating lunch!"

    "Tôi đang ăn trưa!"

  • sandwich

    sandwich

    bánh mì sandwich

    "I'm eating a sandwich."

    "Tôi đang ăn bánh sandwich."

  • ice cream

    ice cream

    kem

    "I like ice cream!"

    "Tôi thích kem!"

  • happy

    happy

    vui

    "I'm happy!"

    "Tôi vui!"

  • angry

    angry

    tức giận

    "I'm angry!"

    "Tôi đang tức giận!"

  • bread

    bread

    bánh mì

    "Cut the bread."

    "Cắt bánh mì"

  • eggs

    eggs

    những quả trứng

    "I eat eggs for breakfast."

    "Tôi ăn sáng với trứng."

  • milk

    milk

    sữa

    "Can I have a glass of milk, please?"

    "Có thể cho tôi một ly sữa không?"

  • silly

    silly

    ngớ ngẩn

    "Don't be silly!"

    "Đừng có ngớ ngẩn như vậy!"

  • tired

    tired

    mệt mỏi

    "Are you tired?"

    "Bạn có mệt không?"

  • eat

    eat

    ăn

    "I would like to eat snails."

    "Mình rất muốn ăn ốc."

  • sleep

    sleep

    ngủ

    "I'm tired. Let's sleep."

    "Tôi mệt rồi. Đi ngủ thôi."

  • brush my teeth

    brush my teeth

    đánh răng

    "I brush my teeth."

    "Tôi đánh răng."

  • brush my hair

    brush my hair

    chải tóc

    "I brush my hair."

    "Tôi chải tóc."

  • yogurt

    yogurt

    sữa chua

    "I eat yogurt."

    "Con ăn sữa chua."

  • lunchbox

    lunchbox

    hộp cơm

    "My lunchbox is blue."

    "Hộp cơm của con màu xanh dương."

  • chicken

    chicken

    thịt gà / con gà

    "I like chicken."

    "Con thích thịt gà."

  • your

    your

    của bạn

    "This is your book."

    "Đây là sách của bạn."

  • his

    his

    của anh ấy

    "That is his bag."

    "Kia là cặp của cậu ấy."

  • her

    her

    của cô ấy

    "This is her pencil."

    "Đây là bút chì của cô ấy."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Lunch box

    Lunch box

    hộp cơm trưa

    • "Put it in your lunch box."

      "Con bỏ nó vào hộp cơm của con."

  • Brush her hair

    Brush her hair

    chải tóc của cô ấy

    • "Brush her hair, please."

      "Con chải tóc cho cô ấy nhé."

  • Brush his hair

    Brush his hair

    chải tóc của cậu ấy

    • "Brush his hair now."

      "Giờ con chải tóc cho cậu ấy."

  • Brush his teeth

    Brush his teeth

    đánh răng của cậu ấy

    • "Brush his teeth at night."

      "Đánh răng cho cậu ấy vào buổi tối."

  • Brush her teeth

    Brush her teeth

    đánh răng của cô ấy

    • "Brush her teeth every day."

      "Đánh răng cho cô ấy mỗi ngày."

  • Brush their hair

    Brush their hair

    chải tóc của họ

    • "Brush their hair gently."

      "Chải tóc cho họ nhẹ nhàng."

  • Brush their teeth

    Brush their teeth

    đánh răng của họ

    • "Brush their teeth after lunch."

      "Đánh răng cho họ sau bữa trưa."

  • Make a Line

    Make a Line

    xếp hàng

    • "Make a line, please."

      "Các con xếp thành một hàng nhé."

  • Make a Circle

    Make a Circle

    xếp vòng tròn

    • "Make a circle now."

      "Bây giờ các con tạo thành một vòng tròn."

  • BREAK

    BREAK

    giải lao

    • "It is break time."

      "Đến giờ giải lao rồi."

  • pencils

    pencils

    bút chì

    • "We need pencils."

      "Chúng ta cần bút chì."

  • crayons

    crayons

    bút sáp màu

    • "I have red crayons."

      "Con có bút sáp màu đỏ."

  • Soft ball

    Soft ball

    bóng mềm

    • "Throw the soft ball."

      "Ném quả bóng mềm đi."

  • big dice

    big dice

    xúc xắc lớn

    • "Roll the big dice."

      "Con lăn xúc xắc lớn đi."

  • sticky balls

    sticky balls

    bóng dính

    • "Catch the sticky balls."

      "Bắt những quả bóng dính nhé."

Sentences

Câu

  • They're eating cereal for breakfast.
    Họ đang ăn ngũ cốc cho bữa sáng.
  • I like pancakes!
    Tôi thích bánh kếp!
  • I'm eating lunch!
    Tôi đang ăn trưa!
  • I'm eating a sandwich.
    Tôi đang ăn bánh sandwich.
  • I like ice cream!
    Tôi thích kem!
  • I'm happy!
    Tôi vui!
  • I'm angry!
    Tôi đang tức giận!
  • Cut the bread.
    Cắt bánh mì
  • I eat eggs for breakfast.
    Tôi ăn sáng với trứng.
  • Can I have a glass of milk, please?
    Có thể cho tôi một ly sữa không?
  • Don't be silly!
    Đừng có ngớ ngẩn như vậy!
  • Are you tired?
    Bạn có mệt không?
  • I would like to eat snails.
    Mình rất muốn ăn ốc.
  • I'm tired. Let's sleep.
    Tôi mệt rồi. Đi ngủ thôi.
  • I brush my teeth.
    Tôi đánh răng.
  • I brush my hair.
    Tôi chải tóc.
  • She is eating cereal.
    Cô ấy đang ăn ngũ cốc.
  • He is eating ice cream.
    Cậu ấy đang ăn kem.
  • They are drinking milk.
    Họ đang uống sữa.
  • What are they doing?
    Họ đang làm gì?
  • What is he doing?
    Cậu ấy đang làm gì?
  • He is ___ his teeth.
    Cậu ấy đang ___ răng.
  • What is she doing?
    Cô ấy đang làm gì?
  • She is ___ her hair.
    Cô ấy đang ___ tóc.
  • Hello, I'm ___. What's your name?
    Xin chào, mình là ___. Bạn tên gì?