JS_02_078
Unit Assessment
Goals / Mục tiêu
- identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
- identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.
Vocabulary
Từ vựng
-
cereal
ngũ cốc
"They're eating cereal for breakfast."
"Họ đang ăn ngũ cốc cho bữa sáng."
-
pancakes
bánh kếp
"I like pancakes!"
"Tôi thích bánh kếp!"
-
lunch
bữa ăn trưa
"I'm eating lunch!"
"Tôi đang ăn trưa!"
-
sandwich
bánh mì sandwich
"I'm eating a sandwich."
"Tôi đang ăn bánh sandwich."
-
ice cream
kem
"I like ice cream!"
"Tôi thích kem!"
-
happy
vui
"I'm happy!"
"Tôi vui!"
-
angry
tức giận
"I'm angry!"
"Tôi đang tức giận!"
-
bread
bánh mì
"Cut the bread."
"Cắt bánh mì"
-
eggs
những quả trứng
"I eat eggs for breakfast."
"Tôi ăn sáng với trứng."
-
milk
sữa
"Can I have a glass of milk, please?"
"Có thể cho tôi một ly sữa không?"
-
silly
ngớ ngẩn
"Don't be silly!"
"Đừng có ngớ ngẩn như vậy!"
-
tired
mệt mỏi
"Are you tired?"
"Bạn có mệt không?"
-
eat
ăn
"I would like to eat snails."
"Mình rất muốn ăn ốc."
-
sleep
ngủ
"I'm tired. Let's sleep."
"Tôi mệt rồi. Đi ngủ thôi."
-
brush my teeth
đánh răng
"I brush my teeth."
"Tôi đánh răng."
-
brush my hair
chải tóc
"I brush my hair."
"Tôi chải tóc."
-
yogurt
sữa chua
"I eat yogurt."
"Con ăn sữa chua."
-
lunchbox
hộp cơm
"My lunchbox is blue."
"Hộp cơm của con màu xanh dương."
-
chicken
thịt gà / con gà
"I like chicken."
"Con thích thịt gà."
-
your
của bạn
"This is your book."
"Đây là sách của bạn."
-
his
của anh ấy
"That is his bag."
"Kia là cặp của cậu ấy."
-
her
của cô ấy
"This is her pencil."
"Đây là bút chì của cô ấy."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Lunch box
hộp cơm trưa
-
"Put it in your lunch box."
"Con bỏ nó vào hộp cơm của con."
-
-
Brush her hair
chải tóc của cô ấy
-
"Brush her hair, please."
"Con chải tóc cho cô ấy nhé."
-
-
Brush his hair
chải tóc của cậu ấy
-
"Brush his hair now."
"Giờ con chải tóc cho cậu ấy."
-
-
Brush his teeth
đánh răng của cậu ấy
-
"Brush his teeth at night."
"Đánh răng cho cậu ấy vào buổi tối."
-
-
Brush her teeth
đánh răng của cô ấy
-
"Brush her teeth every day."
"Đánh răng cho cô ấy mỗi ngày."
-
-
Brush their hair
chải tóc của họ
-
"Brush their hair gently."
"Chải tóc cho họ nhẹ nhàng."
-
-
Brush their teeth
đánh răng của họ
-
"Brush their teeth after lunch."
"Đánh răng cho họ sau bữa trưa."
-
-
Make a Line
xếp hàng
-
"Make a line, please."
"Các con xếp thành một hàng nhé."
-
-
Make a Circle
xếp vòng tròn
-
"Make a circle now."
"Bây giờ các con tạo thành một vòng tròn."
-
-
BREAK
giải lao
-
"It is break time."
"Đến giờ giải lao rồi."
-
-
pencils
bút chì
-
"We need pencils."
"Chúng ta cần bút chì."
-
-
crayons
bút sáp màu
-
"I have red crayons."
"Con có bút sáp màu đỏ."
-
-
Soft ball
bóng mềm
-
"Throw the soft ball."
"Ném quả bóng mềm đi."
-
-
big dice
xúc xắc lớn
-
"Roll the big dice."
"Con lăn xúc xắc lớn đi."
-
-
sticky balls
bóng dính
-
"Catch the sticky balls."
"Bắt những quả bóng dính nhé."
-
Sentences
Câu
- They're eating cereal for breakfast.Họ đang ăn ngũ cốc cho bữa sáng.
- I like pancakes!Tôi thích bánh kếp!
- I'm eating lunch!Tôi đang ăn trưa!
- I'm eating a sandwich.Tôi đang ăn bánh sandwich.
- I like ice cream!Tôi thích kem!
- I'm happy!Tôi vui!
- I'm angry!Tôi đang tức giận!
- Cut the bread.Cắt bánh mì
- I eat eggs for breakfast.Tôi ăn sáng với trứng.
- Can I have a glass of milk, please?Có thể cho tôi một ly sữa không?
- Don't be silly!Đừng có ngớ ngẩn như vậy!
- Are you tired?Bạn có mệt không?
- I would like to eat snails.Mình rất muốn ăn ốc.
- I'm tired. Let's sleep.Tôi mệt rồi. Đi ngủ thôi.
- I brush my teeth.Tôi đánh răng.
- I brush my hair.Tôi chải tóc.
- She is eating cereal.Cô ấy đang ăn ngũ cốc.
- He is eating ice cream.Cậu ấy đang ăn kem.
- They are drinking milk.Họ đang uống sữa.
- What are they doing?Họ đang làm gì?
- What is he doing?Cậu ấy đang làm gì?
- He is ___ his teeth.Cậu ấy đang ___ răng.
- What is she doing?Cô ấy đang làm gì?
- She is ___ her hair.Cô ấy đang ___ tóc.
- Hello, I'm ___. What's your name?Xin chào, mình là ___. Bạn tên gì?