Day and Night

Ngày và đêm

Goals / Mục tiêu

  • say what animals are doing. nói về những gì động vật đang làm.
  • listen to and participate in a class story-reading. nghe và tham gia vào việc đọc câu chuyện trong lớp học.

Vocabulary

Từ vựng

  • walk

    walk

    đi bộ

    "I can walk!"

    "Tôi có thể đi bộ!"

  • play

    play

    vở kịch

    "You can act in our school play!"

    "Bạn có thể hành động trong vở kịch của chúng tôi!"

  • bear

    bear

    gấu

    "This is my bear!"

    "Đây là con gấu của tôi!"

  • owl

    owl

    con cú

    "An owl has wings!"

    "Một con cú có cánh!"

  • dance

    dance

    nhảy

    "They can dance."

    "Họ có thể nhảy."

  • sleep

    sleep

    ngủ

    "I'm tired. Let's sleep."

    "Tôi mệt rồi. Đi ngủ thôi."

  • eat

    eat

    ăn

    "I would like to eat snails."

    "Mình rất muốn ăn ốc."

  • bat

    bat

    cây gậy đánh bóng

    "It's a bat."

    "Nó là một cây gậy đánh bóng."

  • rabbit

    rabbit

    con thỏ

    "The rabbit eats carrots."

    "Con thỏ ăn cà rốt."

  • dog

    dog

    chó

    "The dog can run."

    "Con chó có thể chạy."

  • fox

    fox

    con cáo

    "I see a fox."

    "Em thấy một con cáo."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Brush her hair

    Brush her hair

    chải tóc cho cô ấy

    • "Brush her hair gently."

      "Chải tóc cho cô ấy nhẹ nhàng."

  • Brush his hair

    Brush his hair

    chải tóc cho cậu ấy

    • "Brush his hair now."

      "Chải tóc cho cậu ấy ngay bây giờ."

  • Brush his teeth

    Brush his teeth

    đánh răng cho cậu ấy

    • "Brush his teeth before bed."

      "Đánh răng cho cậu ấy trước khi đi ngủ."

  • Brush her teeth

    Brush her teeth

    đánh răng cho cô ấy

    • "Brush her teeth every night."

      "Đánh răng cho cô ấy mỗi tối."

  • Brush their hair

    Brush their hair

    chải tóc cho họ

    • "Brush their hair after a bath."

      "Chải tóc cho họ sau khi tắm."

  • Brush their teeth

    Brush their teeth

    đánh răng cho họ

    • "Brush their teeth in the morning."

      "Đánh răng cho họ vào buổi sáng."

Sentences

Câu

  • I can walk!
    Tôi có thể đi bộ!
  • You can act in our school play!
    Bạn có thể hành động trong vở kịch của chúng tôi!
  • This is my bear!
    Đây là con gấu của tôi!
  • An owl has wings!
    Một con cú có cánh!
  • They can dance.
    Họ có thể nhảy.
  • I'm tired. Let's sleep.
    Tôi mệt rồi. Đi ngủ thôi.
  • I would like to eat snails.
    Mình rất muốn ăn ốc.
  • It's a bat.
    Nó là một cây gậy đánh bóng.
  • The rabbit eats carrots.
    Con thỏ ăn cà rốt.
  • The dog can run.
    Con chó có thể chạy.
  • What is it doing?
    Nó đang làm gì?
  • What are they doing?
    Họ đang làm gì?
  • Hello Song: Hello! How are you?
    Bài hát chào: Xin chào! Bạn khỏe không?