JS_02_076
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- say what animals are doing. nói về những gì động vật đang làm.
- listen to and participate in a class story-reading. nghe và tham gia vào việc đọc câu chuyện trong lớp học.
Vocabulary
Từ vựng
-
walk
đi bộ
"I can walk!"
"Tôi có thể đi bộ!"
-
play
vở kịch
"You can act in our school play!"
"Bạn có thể hành động trong vở kịch của chúng tôi!"
-
bear
gấu
"This is my bear!"
"Đây là con gấu của tôi!"
-
owl
con cú
"An owl has wings!"
"Một con cú có cánh!"
-
dance
nhảy
"They can dance."
"Họ có thể nhảy."
-
sleep
ngủ
"I'm tired. Let's sleep."
"Tôi mệt rồi. Đi ngủ thôi."
-
eat
ăn
"I would like to eat snails."
"Mình rất muốn ăn ốc."
-
bat
cây gậy đánh bóng
"It's a bat."
"Nó là một cây gậy đánh bóng."
-
rabbit
con thỏ
"The rabbit eats carrots."
"Con thỏ ăn cà rốt."
-
dog
chó
"The dog can run."
"Con chó có thể chạy."
-
fox
con cáo
"I see a fox."
"Em thấy một con cáo."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Brush her hair
chải tóc cho cô ấy
-
"Brush her hair gently."
"Chải tóc cho cô ấy nhẹ nhàng."
-
-
Brush his hair
chải tóc cho cậu ấy
-
"Brush his hair now."
"Chải tóc cho cậu ấy ngay bây giờ."
-
-
Brush his teeth
đánh răng cho cậu ấy
-
"Brush his teeth before bed."
"Đánh răng cho cậu ấy trước khi đi ngủ."
-
-
Brush her teeth
đánh răng cho cô ấy
-
"Brush her teeth every night."
"Đánh răng cho cô ấy mỗi tối."
-
-
Brush their hair
chải tóc cho họ
-
"Brush their hair after a bath."
"Chải tóc cho họ sau khi tắm."
-
-
Brush their teeth
đánh răng cho họ
-
"Brush their teeth in the morning."
"Đánh răng cho họ vào buổi sáng."
-
Sentences
Câu
- I can walk!Tôi có thể đi bộ!
- You can act in our school play!Bạn có thể hành động trong vở kịch của chúng tôi!
- This is my bear!Đây là con gấu của tôi!
- An owl has wings!Một con cú có cánh!
- They can dance.Họ có thể nhảy.
- I'm tired. Let's sleep.Tôi mệt rồi. Đi ngủ thôi.
- I would like to eat snails.Mình rất muốn ăn ốc.
- It's a bat.Nó là một cây gậy đánh bóng.
- The rabbit eats carrots.Con thỏ ăn cà rốt.
- The dog can run.Con chó có thể chạy.
- What is it doing?Nó đang làm gì?
- What are they doing?Họ đang làm gì?
- Hello Song: Hello! How are you?Bài hát chào: Xin chào! Bạn khỏe không?