JS_02_073
Project lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say words for animals of the day and night. nhận biết và nói từ về động vật ban ngày và ban đêm.
- say what animals are doing. nói về những gì động vật đang làm.
Vocabulary
Từ vựng
-
bear
gấu
"This is my bear!"
"Đây là con gấu của tôi!"
-
owl
con cú
"An owl has wings!"
"Một con cú có cánh!"
-
bat
con dơi
"A bat has wings!"
"Dơi có cánh!"
-
rabbit
con thỏ
"The rabbit eats carrots."
"Con thỏ ăn cà rốt."
-
dog
chó
"The dog can run."
"Con chó có thể chạy."
-
day
ban ngày / ngày
"I play in the day."
"Em chơi vào ban ngày."
-
night
ban đêm
"I sleep at night."
"Em ngủ vào ban đêm."
-
fox
con cáo
"The fox is orange."
"Con cáo màu cam."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Be quiet
giữ im lặng
-
"Be quiet in class."
"Hãy im lặng trong lớp."
-
-
Listen
lắng nghe
-
"Listen to the teacher."
"Lắng nghe cô giáo."
-
-
Be nice
tử tế
-
"Be nice to your friends."
"Hãy tử tế với các bạn."
-
-
Raise your hand
giơ tay
-
"Raise your hand to answer."
"Giơ tay lên để trả lời."
-
-
Make a Line
xếp hàng
-
"Make a line at the door."
"Xếp thành hàng ở cửa."
-
-
Make a Circle
xếp thành vòng tròn
-
"Make a circle on the floor."
"Tạo thành vòng tròn trên sàn."
-
-
scissors
cái kéo
-
"Use scissors carefully."
"Dùng kéo cẩn thận."
-
-
crayons
bút sáp màu
-
"I color with crayons."
"Em tô màu bằng bút sáp."
-
-
glue
keo dán
-
"Put glue on the paper."
"Bôi keo dán lên giấy."
-
-
Completed posters
áp phích đã hoàn thành
-
"Show your completed posters."
"Hãy cho cô xem áp phích đã hoàn thành của con."
-
Sentences
Câu
- This is my bear!Đây là con gấu của tôi!
- An owl has wings!Một con cú có cánh!
- A bat has wings!Dơi có cánh!
- The rabbit eats carrots.Con thỏ ăn cà rốt.
- The dog can run.Con chó có thể chạy.
- When does it sleep?Nó ngủ khi nào?
- Hello! How are you?Xin chào! Bạn khỏe không?
- How old are you?Bạn mấy tuổi?