Animals at Night

Động vật vào ban đêm

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say words for animals of the day and night. nhận biết và nói từ về động vật ban ngày và ban đêm.
  • say what animals are doing. nói về những gì động vật đang làm.

Vocabulary

Từ vựng

  • bear

    bear

    gấu

    "This is my bear!"

    "Đây là con gấu của tôi!"

  • owl

    owl

    con cú

    "An owl has wings!"

    "Một con cú có cánh!"

  • bat

    bat

    con dơi

    "A bat has wings!"

    "Dơi có cánh!"

  • rabbit

    rabbit

    con thỏ

    "The rabbit eats carrots."

    "Con thỏ ăn cà rốt."

  • dog

    dog

    chó

    "The dog can run."

    "Con chó có thể chạy."

  • day

    day

    ban ngày / ngày

    "I play in the day."

    "Em chơi vào ban ngày."

  • night

    night

    ban đêm

    "I sleep at night."

    "Em ngủ vào ban đêm."

  • fox

    fox

    con cáo

    "The fox is orange."

    "Con cáo màu cam."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Be quiet

    Be quiet

    giữ im lặng

    • "Be quiet in class."

      "Hãy im lặng trong lớp."

  • Listen

    Listen

    lắng nghe

    • "Listen to the teacher."

      "Lắng nghe cô giáo."

  • Be nice

    Be nice

    tử tế

    • "Be nice to your friends."

      "Hãy tử tế với các bạn."

  • Raise your hand

    Raise your hand

    giơ tay

    • "Raise your hand to answer."

      "Giơ tay lên để trả lời."

  • Make a Line

    Make a Line

    xếp hàng

    • "Make a line at the door."

      "Xếp thành hàng ở cửa."

  • Make a Circle

    Make a Circle

    xếp thành vòng tròn

    • "Make a circle on the floor."

      "Tạo thành vòng tròn trên sàn."

  • scissors

    scissors

    cái kéo

    • "Use scissors carefully."

      "Dùng kéo cẩn thận."

  • crayons

    crayons

    bút sáp màu

    • "I color with crayons."

      "Em tô màu bằng bút sáp."

  • glue

    glue

    keo dán

    • "Put glue on the paper."

      "Bôi keo dán lên giấy."

  • Completed posters

    Completed posters

    áp phích đã hoàn thành

    • "Show your completed posters."

      "Hãy cho cô xem áp phích đã hoàn thành của con."

Sentences

Câu

  • This is my bear!
    Đây là con gấu của tôi!
  • An owl has wings!
    Một con cú có cánh!
  • A bat has wings!
    Dơi có cánh!
  • The rabbit eats carrots.
    Con thỏ ăn cà rốt.
  • The dog can run.
    Con chó có thể chạy.
  • When does it sleep?
    Nó ngủ khi nào?
  • Hello! How are you?
    Xin chào! Bạn khỏe không?
  • How old are you?
    Bạn mấy tuổi?